Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 1.402 kết quả.
Searching result
| 1 |
TCVN 10616:2025Đồ trang sức và kim loại quý – Độ tinh khiết của hợp kim kim loại quý Jewellery and precious metals – Fineness of precious metal alloys |
| 2 |
TCVN 13167:2025Truy xuất nguồn gốc – Các tiêu chí đánh giá đối với hệ thống truy xuất nguồn gốc Traceability – Compliance criteria for traceability system |
| 3 |
TCVN 13316-12:2025Phòng cháy chữa cháy – Xe ô tô chữa cháy – Phần 12: Xe chữa cháy, cứu nạn, cứu hộ trên cao Fire protection – Fire fighting vehicle – Part 12: Aerial fire fighting and rescue vehicle |
| 4 |
TCVN 13716-2:2025Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về thử nghiệm bộ phận động lực điện – Phần 2: Thử nghiệm tính năng của hệ thống động cơ. Electrically propelled road vehicles – Test specification for electric propulsion components – Part 2: Performance testing of the motor system |
| 5 |
TCVN 13716-3:2025Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về thử nghiệm bộ phận động lực điện – Phần 3: Thử nghiệm tính năng của động cơ và bộ biến tần. Electrically propelled road vehicles – Test specification for electric propulsion components – Part 3: Performance testing of the motor and the inverter |
| 6 |
TCVN 13716-4:2025Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về thử nghiệm bộ phận động lực điện – Phần 4: Thử nghiệm tính năng của bộ chuyển đổi DC/DC. Electrically propelled road vehicles – Test specification for electric propulsion components – Part 4: Performance testing of the DC/DC converter |
| 7 |
TCVN 13716-5:2025Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về thử nghiệm bộ phận động lực điện – Phần 5: Thử nghiệm tải làm việc của hệ thống động cơ. Electrically propelled road vehicles – Test specification for electric propulsion components – Part 5: Operating load testing of the motor system |
| 8 |
TCVN 13716-6:2025Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về thử nghiệm bộ phận động lực điện – Phần 6: Thử nghiệm tải làm việc của động cơ và bộ biến tần. Electrically propelled road vehicles – Test specification for electric propulsion components – Part 6: Operating load testing of motor and inverter |
| 9 |
TCVN 13716-7:2025Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về thử nghiệm bộ phận động lực điện – Phần 7: Thử nghiệm tải làm việc của bộ chuyển đổi DC/DC. Electrically propelled road vehicles – Test specification for electric propulsion components – Part 7: Operating load testing of the DC/DC converter |
| 10 |
TCVN 14316:2025Dịch vụ vận tải – Logistics đô thị – Hướng dẫn xác định hạn chế tiếp cận trung tâm thành phố Transport service – City logistics – Guideline for the definition of limited access to city centers |
| 11 |
TCVN 14416:2025Thịt và sản phẩm thịt – Xác định hàm lượng phosphor tổng số Meat and meat products ̶ Vocabulary |
| 12 |
TCVN 9165:2025Đê sông – Yêu cầu kỹ thuật đắp đê River dike – Technical requirements for earthfill dike |
| 13 |
|
| 14 |
TCVN 12371-2-16:2024Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây hại thực vật – Phần 2-16: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định Virus khảm lá sắn Sri Lanka (Sri Lankan cassava mosaic virus – SLCMV) Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma – Part 2-16: Particular requirements for Sri Lankan cassava mosaic virus (SLCMV) |
| 15 |
TCVN 12636-16:2024Quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 16: Chỉnh biên tài liệu lưu lượng nước sông vùng ảnh hưởng thủy triều Hydro – Meteorological Observations – Part 16: River flow discharge data processing on tidal affected zones |
| 16 |
TCVN 13316-14:2024Phòng cháy chữa cháy – Xe ô tô chữa cháy – Phần 14: Xe cứu nạn, cứu hộ Fire protection – Fire fighting vehicle – Part 14: Rescue Vehicle |
| 17 |
TCVN 13589-16:2024Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Địa vật lý lỗ khoan – Phần 16: Xác định ranh giới lớp theo các phương pháp phóng xạ Investigation, evaluation and exploration of minerals – Borehole geophygical surveys – Part 16: Determine class boundarries by radioactive methods |
| 18 |
TCVN 13916:2024Pin hoán đổi được dùng cho mô tô điện, xe máy điện hai bánh – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Swappable battery for electric two wheel motorcycles, mopeds – Technical requirements and testing methods |
| 19 |
TCVN 13943-16:2024Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 16: Xác định kích thước, đặc điểm hình học và chất lượng bề mặt Agglomerated stone - Test Methods - Part 16: Determination of dimensions, geometric characteristics and surface quality |
| 20 |
TCVN 14116:2024Kết cấu tre – Xác định tính chất vật lý và cơ học của thân tre – Phương pháp thử Bamboo structures – Determination of physical and mechanical properties of bamboo culms – Test methods |
