-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3630:1981Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Tấm đệm hàn để bắt bích phần nối qua vách Fittings and appliances for marine pipe systems. Flange bottom for bulkhead pipe connection |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6814:2001Xác định công suất và điện năng tiêu thụ của máy, thiết bị sử dụng điện dùng trong nông lâm nghiệp và thuỷ lợi Determination of electric power and consumed energy by machines and equipment using electricity in agriculture, forestry and irrigations |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3853:1983Ferocrom. Yêu cầu chung đối với phân tích hóa học Ferrochrome. Method of chemical analysis. General requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12147:2017Anốt hóa nhôm và hợp kim nhôm – Xác định điện áp đánh thủng Anodizing of aluminium and its alloys – Determination of electric breakdown potential |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2990:1979Ống và phụ tùng bằng thép. Nối bốn nhánh E-E. Kích thước cơ bản Steel pipes and fitting for water piping. Steel crosses E-E. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14316:2025Dịch vụ vận tải – Logistics đô thị – Hướng dẫn xác định hạn chế tiếp cận trung tâm thành phố Transport service – City logistics – Guideline for the definition of limited access to city centers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||