Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 193 kết quả.

Searching result

181

TCVN 8297:2009

Công trình thủy lợi. Đập đất. Yêu cầu kỹ thuật trong thi công bằng phương pháp đầm nén

Hydraulics structures. Earth dam. Technical requirements for constrution by compaction method

182

TCVN 8298:2009

Công trình thủy lợi. Yêu cầu kỹ thuật trong chế tạo và lắp ráp thiết bị cơ khí, kết cấu thép

Hydraulics structures. Technical requirements for manufacturing and installing mechanical equipment, steel structures

183

TCVN 8299:2009

Công trình thủy lợi. Yêu cầu kỹ thuật trong thiết kế cửa van, khe van bằng thép

Hydraulics structures. Technical requirements for steel gate and groove design

184

TCVN 8300:2009

Công trình thủy lợi. Máy đóng mở kiểu xi lanh thủy lực. Yêu cầu kỹ thuật trong thiết kế, lắp đặt , nghiệm thu, bàn giao

Hydraulics structures. Hydraulic operating cylinder. Technical requirements on designing, erection, acceptance, trasfer

185

TCVN 8301:2009

Công trình thủy lợi. Máy đóng mở kiểu vít. Yêu cầu thiết kế, kỹ thuật trong chế tạo, lắp đặt, nghiệm thu

Hydraulics structures. Technical requirements for operating screw mechanism designing, manufacturing, acceptance, trasfer

186

TCVN 8302:2009

Quy hoạch phát triển thủy lợi - Quy định chủ yếu về thiết kế

Water resources development planning - Principle design provisions

187

TCVN 8303:2009

Quy trình sơ họa diễn biến lòng sông

Instruction on preliminary of river changes

188

TCVN 8304:2009

Công tác thủy văn trong hệ thống thủy lợi

Hydrological works in irrigation system

189

TCVN 8305:2009

Công trình thủy lợi. Kênh đất. Yêu cầu kỹ thuật trong thi công và nghiệm thu

Hydraulics structures. Earth canal. Technical requirements for construction and acceptance

190

TCVN 8306:2009

Công trình thủy lợi. Kích thước các lỗ thoát nước có cửa van chắn nước

Hydraulics structures. Demension of weep hole with hydraulic seal

191

TCVN 5569:1991

Dòng nước. Thuật ngữ và định nghĩa

Water sources. Terms and definitions

192

TCVN 5060:1990

Công trình thủy lợi. Các quy định chủ yếu , thiết kế

Hydraulic works. Basic design regulations

193

TCVN 4118:1985

Hệ thống kênh tưới - Tiêu chuẩn thiết kế

Irrigation systems - Design standard

Tổng số trang: 10