Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.591 kết quả.

Searching result

9521
9522

TCVN 8799:2011

Sản phẩm từ đậu tương. Xác định protein tan trong kali hydroxit 0,2%

Soya bean products. Determination of protein soluble in potassium hydroxide 0.2%

9523

TCVN 8800:2011

Sản phẩm nghiền từ ngũ cốc. Xác định độ axit béo.

Milled cereal products. Determination of fat acidity

9524

TCVN 8801:2011

Ngũ cốc và đậu đỗ. Xác định hàm lượng nitơ protein và nitơ phi protein

Cereals and pulses. Determination of protein -nitrogen and non protein-nitrogen contents

9525

TCVN 8809:2011

Mặt đường đá dăm thấm nhập nhựa nóng thi công và nghiệm thu

Specification for Construction and Acceptance of the Penetration Macadam Layer using the Asphalt Cement

9526

TCVN 8810:2011

Đường cứu nạn ô tô - Yêu cầu Thiết kế

Emergency escape ramp. Specification for design

9527

TCVN 8811:2011

Hạt giống cải củ – Yêu cầu kỹ thuật

Radish seeds – Technical requirements

9528

TCVN 8812:2011

Hạt giống cải bắp – Yêu cầu kỹ thuật

Cabbage seeds – Technical requirements

9529

TCVN 8813:2011

Hạt giống su hào – Yêu cầu kỹ thuật

Kohlrabi seeds – Technical requirements

9530

TCVN 8814:2011

Hạt giống dưa chuột lai – Yêu cầu kỹ thuật

Hybrid cucumber seeds – Technical requirements

9531

TCVN 8815:2011

Hạt giống dưa hấu lai – Yêu cầu kỹ thuật

Hybrid watermelon seeds – Technical requirements

9532

TCVN 8816:2011

Nhũ tương nhựa đường polime gốc axit

Specification for Polymer Modified Cationic Emulsified Asphalt

9533

TCVN 8817-1:2011

Nhũ tương nhựa đường axit – Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật

Cationic Emulsified Asphalt. Part 1: Specification

9534

TCVN 8817-10:2011

Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 10: Thử nghiệm bay hơi

Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 10:Test Method for Evaporation

9535

TCVN 8817-11:2011

Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 11: Nhận biết nhũ tương nhựa đư- ờng axit phân tách nhanh

Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 11: Test Method for Indentification of Rapid - Setting Cationic Emulsfied Asphalt

9536

TCVN 8817-12:2011

Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 12: Nhận biết nhũ tương nhựa đường axit phân tách chậm

Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 12: Test Method for Indentification of Slow - Setting Cationic Emulsfied Asphalt

9537

TCVN 8817-13:2011

Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 13: Xác định khả năng trộn lẫn với nước

Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 13: Test Method for Miscibility of Emulsfied Asphalt

9538

TCVN 8817-14:2011

Nhũ tương nhựa đờng axit - Phương pháp thử - Phần 14: Xác định khối lượng thể tích

Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 14: Test Method for Determining Density

9539

TCVN 8817-15:2011

Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 15: Xác định độ dính bám với cốt liệu tại hiện trường

Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 15: Test Method for Determining Field Coating

9540

TCVN 8817-2:2011

Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử -  Phần 2: Xác định độ nhớt Saybolt Furol

Cationic Emulsified Asphalt-Test Method. Part 2: Test Method for Saybolt Furol Viscosity

Tổng số trang: 980