Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.511 kết quả.
Searching result
| 541 |
|
| 542 |
TCVN 8810:2025Đường cứu nạn ô tô – Yêu cầu thiết kế Highway emergency escape ramp – Specification for design |
| 543 |
TCVN 8818-1:2025Nhựa đường lỏng - Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật |
| 544 |
TCVN 8863:2025Mặt đường láng nhựa nóng - Thi công và nghiệm thu Surface treatments using the asphalt cement – Construction and acceptance |
| 545 |
TCVN 8867:2025Áo đường mềm – Xác định độ võng đàn hồi bằng phương pháp cần Benkelman Flexible pavement – Method for testing rebound deflection using the Benkelman beam |
| 546 |
TCVN 9165:2025Đê sông – Yêu cầu kỹ thuật đắp đê River dike – Technical requirements for earthfill dike |
| 547 |
|
| 548 |
TCVN 9311-10:2025Thử nghiệm chịu lửa – Các bộ phận công trình – Phân 10: Các yêu cầu riêng đánh giá hiệu quả của vật liệu bảo vệ chịu lửa cho kết cấu thép Fire resistance test – Elements of building construction – Part 10: Specific requirements to determine the contribution of applied fire protection materials to structural steel elements |
| 549 |
TCVN 9386-1:2025Thiết kế kết cấu chịu động đất – Phần 1: Quy định chung, tác động động đất và quy định cho nhà Design of structures for earthquake resistance – Part 1: General rules, seismic actions and rules for buildings |
| 550 |
TCVN 9386-5:2025Thiết kế kết cấu chịu động đất – Phần 5: Nền móng, kết cấu chắn và các vấn đề địa kỹ thuật Design of structures for earthquake resistances – Part 5: Foundations, retaining structures and geotechnical aspects |
| 551 |
TCVN 9547:2025Quần áo bảo vệ – Bảo vệ chống hóa chất lỏng – Phép đo độ đẩy, độ lưu lại, và độ thấm của các chế phẩm thuốc trừ sâu lỏng qua vật liệu làm quần áo bảo vệ Protective clothing – Protection against liquid chemicals – Measurement of repellency, retention, and penetration of liquid pesticide formulations through protective clothing materials |
| 552 |
TCVN 9667:2025Thịt và sản phẩm thịt – Xác định hàm lượng acid L-(+)-glutamic – Phương pháp chuẩn Meat and meat products – Determination of L-(+)-glutamic acid content – Reference method |
| 553 |
|
| 554 |
|
| 555 |
TCVN 9794:2025Khí thiên nhiên – Phương pháp phân tích bằng sắc ký khí (GC) Standard test method for analysis of natural gas by gas chromatography |
| 556 |
TCVN 9876:2025Đồ trang sức và kim loại quý – Xác định vàng, platin và paladi độ tinh khiết cao – Phương pháp hiệu số sử dụng ICP–OES Jewellery and precious metals – Determination of high purity gold, platinum and platinum – Difference method using ICP-OES |
| 557 |
|
| 558 |
TCVN 9986-2:2025Thép kết cấu – Phần 2: Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp thép kết cấu thông dụng Structural steels – Part 2: Technical delivery conditions for structural steels for general purposes |
| 559 |
TCVN ISO 14064-1:2025Khí nhà kính – Phần 1: Quy định kỹ thuật và hướng dẫn định lượng và báo cáo các phát thải và loại bỏ khí nhà kính ở cấp độ tổ chức Greenhouse gases – Part 1: Specification with guidance at the organization level for quantification and reporting of greenhouse gas emissions and removals |
| 560 |
TCVN ISO 14064-2:2025Khí nhà kính – Phần 2: Quy định kỹ thuật và hướng dẫn để định lượng, giám sát và báo cáo giảm phát thải hoặc tăng cường loại bỏ khí nhà kính ở cấp độ dự án Greenhouse gases – Part 2: Specification with guidance at the project level for quantification, monitoring and reporting of greenhouse gas emission reductions removal enhancements |
