Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.518 kết quả.

Searching result

7061

TCVN 10492:2014

Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng nitarsone bằng phương pháp quang phổ

Animal feeding stuffs. Determination of nitarsone content by spectrophotometric method

7062

TCVN 10493:2014

Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng zoalene bằng phương pháp quang phổ

Animal feeding stuffs. Determination of zoalene content by spectrophotometric method

7063

TCVN 10494:2014

Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng nitơ amoniac

Animal feeding stuffs. Determination of ammonia nitrogen content

7064

TCVN 10500:2014

Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo - Xác định độ bền rạn nứt trong môi trường có ozon ở điều kiện tĩnh

Rubber - or plastics-coated fabrics - Determination of resistance to ozone cracking under static conditions

7065

TCVN 10501-1:2014

Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo - Xác định độ bền xé - Phần 1: Phương pháp xé với tốc độ không đổi

Rubber- or plastics-coated fabrics - Determination of tear resistance - Part 1: Constant rate of tear methods

7066

TCVN 10501-2:2014

Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo - Xác định độ bền xé - Phần 2: Phương pháp con lắc rơi

Rubber - or plastics-coated fabrics - Determination of tear resistance - Part 2: Ballistic pendulum method

7067

TCVN 10502:2014

Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo - Xác định tính mềm dẻo - Phương pháp tạo vòng phẳng

Rubber or plastics coated fabrics – Determination of flexibility – Flat loop method

7068

TCVN 10503:2014

Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo - Xác định độ bền với các chất lỏng

Rubber – or plastics-coated fabrics – Determination of resistance to liquids

7069

TCVN 10504:2014

Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo - Xác định đặc tính tạo mù của vật liệu trang trí nội thất ô tô

Rubber- or plastics-coated fabrics – Determination of fogging characteristics of trim materials in the interior of automobiles

7070

TCVN 10507:2014

Chất bôi trơn công nghiệp dạng lỏng - Phân loại độ nhớt ISO

Industrial liquid lubricants - ISO viscosity classification

7071

TCVN 10508:2014

Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L) - Họ T (tuốc bin) - Yêu cầu kỹ thuật đối với dầu bôi trơn cho tuốc bin

Lubricants, industrial oils and related products (Class L) - Family T (Turbines) - Specification for lubricating oils for turbines

7072

TCVN 10509:2014

Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L) – Họ E (dầu động cơ đốt trong) – Yêu cầu kỹ thuật đối với dầu động cơ xăng hai kỳ (phẩm cấp EGB, EGC và EGD)

Lubricants, industrial oils and related products (class L) – Family E (Internal combustion engine oils) – Specifications for two-stroke-cycle gasoline engine oils (categories EGB, EGC and EGD)

7073

TCVN 10510:2014

Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L) – Họ E (Dầu động cơ đốt trong) – Yêu cầu kỹ thuật đối với dầu sử dụng trong động cơ xăng môtô bốn kỳ và hệ thống truyền động kèm theo (phẩm cấp EMA và EMB)

Lubricants, industrial oils and related products (class L) – Family E (Internal Combustion engine oils) – Specifications for oils for use in four-stroke-cycle motorcycle gasoline engines and associated drivetrains (categories EMA and EMB)

7074

TCVN 10517-1:2014

Sơn và vecni - Xác định độ bền với chất lỏng - Phần 1: Ngâm trong chất lỏng không phải nước

Paints and varnishes - Determination of resistance to liquids - Part 1: Immersion in liquids other than water

7075

TCVN 10517-2:2014

Sơn và vecni - Xác định độ bền với chất lỏng- Phần 2: Phương pháp ngâm nước

Paints and varnishes - Determination of resistance to liquids - Part 2: Water immersion method

7076

TCVN 10517-3:2014

Sơn và vecni - Xác định độ bền với chất lỏng - Phần 3: Phương pháp sử dụng môi trường hấp thụ

Paints and varnishes - Determination of resistance to liquids - Part 3: Method using an absorbent medium

7077

TCVN 10517-4:2014

Sơn và vecni - Xác định độ bền với chất lỏng - Phần 4: Phương pháp tạo đốm

Paints and varnishes - Determination of resistance to liquids - Part 4: Spotting methods

7078

TCVN 10517-5:2014

Sơn và vecni - Xác định độ bền với chất lỏng - Phần 5: Phương pháp tủ sấy gradient nhiệt độ

Paints and varnishes - Determination of resistance to liquids - Part 5: Temperature-gradient oven method

7079

TCVN 10518-1:2014

Sơn và vecni - Xác định phần trăm thể tích chất không bay hơi- Phần 1: Phương pháp sử dụng tấm thử được sơn phủ để xác định chất không bay hơi và xác định khối lượng riêng màng khô theo định luật Acsimét

Paints and varnishes - Determination of the percentage volume of non -volatile matter - Part 1: Method using a coated test panel to determine non-volatile matter and to determine dry film density by the Archimedes principle

7080

TCVN 10519:2014

Sơn, vecni và chất dẻo - Xác định hàm lượng chất không bay hơi

Paints, varnishes and plastics - Determination of non-volatile-matter content

Tổng số trang: 976