Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.511 kết quả.
Searching result
| 18881 |
TCVN 1785:1976Bộ truyền xích. Đĩa dùng cho xích truyền động bạc lót và bạc lót con lăn Chain transmission. Chain wheels for roller and bush chains. Bushes and roller bushes |
| 18882 |
TCVN 1786:1976Bộ truyền xích. Đĩa dùng cho xích mắt tròn và xích kéo có độ bền thường Chain transmission. Chain wheels for round link chains and hauling chains of normal durability |
| 18883 |
TCVN 1787:1976Bộ truyền xích. Đĩa dùng cho xích răng Chain transmission. Chain wheels for gearing chains |
| 18884 |
TCVN 1788:1976Bộ truyền xích - Đĩa dùng cho xích trục dạng bản Chain transmission - Chain wheels for crane block chains |
| 18885 |
TCVN 1789:1976Bộ truyền xích - Đĩa dùng cho xích kéo tháo được - Profin răng và dung sai Chain transmission - Chain wheels for dismountable hauling chains - Profiles and tolerances |
| 18886 |
|
| 18887 |
|
| 18888 |
TCVN 1797:1976Động cơ máy kéo. Bánh đà. Yêu cầu kỹ thuật Tractor engines. Fly wheels. Specifications |
| 18889 |
TCVN 1799:1976Động cơ ô tô. ống dẫn hướng xupap bằng gang. Yêu cầu kỹ thuật Automobile engines. Cast iron valve guiding pipes |
| 18890 |
TCVN 1800:1976Động cơ điezen máy kéo và máy liên hợp. ống dẫn hướng xupap. Yêu cầu kỹ thuật Tractor and combine diesels. Valve guiding tubes. Specifications |
| 18891 |
TCVN 1801:1976Mối ghép then hoa răng thân khai. Profin. Kích thước cơ bản và sai số cho phép Straight cylindrical involute spline joints. Basic dimensions and limited tolerances |
| 18892 |
TCVN 1802:1976Mối ghép then hoa răng tam giác. Kích thước cơ bản và sai lệch giới hạn Triangular spline joints. Basic dimensions and limited errors |
| 18893 |
|
| 18894 |
TCVN 1804:1976Ăn khớp răng thân khai. Profin gốc bánh răng. Mođun m < 1mm Involute cylindrical gearing. Tooth profile. Modules less than 1mm |
| 18895 |
TCVN 1805:1976Truyền động bánh răng trụ. Mođun m Cylindrical worm-gear drive. Modules less than 1mm. Tolerances |
| 18896 |
TCVN 1806:1976Hệ thủy lực thể tích và khí nén. Ký hiệu Volumetrical hydraulic and pneumatic systems. Symbols |
| 18897 |
TCVN 1807:1976Tài liệu thiết kế. Quy tắc trình bày bản vẽ chế tạo bánh răng trụ System for design documentation. Rules of making construction drawings of cylindrical gears |
| 18898 |
TCVN 1808:1976Tài liệu thiết kế. Quy tắc trình bày bản vẽ chế tạo bánh răng côn System for design documentation. Rules of making construction drawings of bevel gears |
| 18899 |
TCVN 1809:1976Tài liệu thiết kế. Quy tắc trình bày bản vẽ chế tạo thanh răng System for design documentation. Rules of making construction drawings of racks |
| 18900 |
TCVN 1810:1976Tài liệu thiết kế. Quy tắc trình bày bản vẽ chế tạo trục vít trụ và bánh vít System for design documentation. Rules of making construction drawings of cylindrical worms and worm wheels |
