Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.591 kết quả.

Searching result

19221

TCVN 1466:1974

Lợn đực giống móng cái - phân cấp chất lượng

Mong cai breed boars. Quality gradation

19222

TCVN 1467:1974

Lợn cái giống móng cái - phân cấp chất lượng

Mong Cai sow - Qualitative order

19223
19224
19225
19226

TCVN 1473:1974

Đục rãnh

Capecchisel - Specifications

19227
19228
19229

TCVN 1476:1974

Kéo cắt kim loại

Hand shears for metal

19230

TCVN 1482:1974

Ổ lăn. Lắp ghép

Rolling bearings sits

19231

TCVN 1483:1974

Ổ lăn. Mép vát kích thước.

Rolling bearings Assembly chamfer Dimensions

19232

TCVN 1484:1974

Ổ lăn - Yêu cầu kỹ thuật

Rolling bearings Technical Roquirements

19233

TCVN 1506:1974

Ổ lăn - Ổ kim đỡ một dãy - Loạt kích thước 40

Rolling bearings - Single row radial needle roller bearings

19234

TCVN 1517:1974

Quy tắc quy tròn số

Rules for writing and rounding of numbers

19235

TCVN 1518:1974

Động cơ xăng cỡ nhỏ. Thông số cơ bản

Petrol engines of small series. Basic dimensions

19236

TCVN 1521:1974

Đồ hộp quả - chuối nước đường

Canned Fruits. Banana in syrup

19237

TCVN 1525:1974

Thức ăn chăn nuôi - Phương pháp xác định hàm lượng photpho

Animal feeding stuffs method for determination of phosphorus content

19238

TCVN 1535:1974

Thức ăn hỗn hợp cho chăn nuôi - Phương pháp xác định mức độ nghiền

Animal mixed feeding stuffs. Methods for determination of fineness

19239

TCVN 1537:1974

Thức ăn hỗn hợp cho gia súc. Phương pháp xác định hàm lượng tạp chất sắt

Animal mixed feeding stuffs. Determination of iron impurities content

19240

TCVN 1538:1974

Thức ăn hỗn hợp cho gia súc - Phương pháp xác định hàm lượng cát

Animal mixed feeding stuffs. Determination of sand content

Tổng số trang: 980