Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.504 kết quả.
Searching result
| 8161 |
|
| 8162 |
|
| 8163 |
|
| 8164 |
TCVN 9641:2013An toàn hạt nhân - Các sự kiện bên ngoài do con người gây ra trong đánh giá địa điểm nhà máy điện hạt nhân Nuclear Safety – External human induced events in site evaluation for nuclear power plants |
| 8165 |
TCVN 9642:2013An toàn hạt nhân – Khảo sát, đánh giá khả năng phát tán chất phóng xạ trong không khí và nước – Xem xét sự phân bố dân cư trong việc đánh giá địa điểm cho nhà máy điện hạt nhân Nuclear Safety – Survey, assessment of radioactive material dispersion in air and water and consideration of population distribution in site evaluation for nuclear power plant |
| 8166 |
TCVN 9643:2013An toàn hạt nhân - Các vấn đề địa kỹ thuật trong đánh giá địa điểm và nền móng của nhà máy điện hạt nhân. Nuclear safety - Geotechnical aspects of site evaluation and foundation for nuclear power plants |
| 8167 |
TCVN 9644:2013An toàn hạt nhân - Khảo sát, đánh giá độ nguy hiểm động đất đối với nhà máy điện hạt nhân Nuclear safety - Seismic hazards in site investigation and evaluation for nuclear power plants |
| 8168 |
TCVN 9645:2013An toàn hạt nhân - Khảo sát, đánh giá khí tượng, thủy văn trong đánh giá địa điểm cho NMĐHN Nuclear Safety – Meteorological and hydrological survey and assessment in site evaluation for nuclear power plant |
| 8169 |
TCVN 9646:2013Thiết bị tưới sử dụng trong nông nghiệp. Van thể tích. Yêu cầu chung và phương pháp thử Agricultural irrigation equipment . Volumetric valves. General requirements and test methods |
| 8170 |
TCVN 9648:2013Máy lâm nghiệp - Kết cấu bảo vệ phòng chống vật rơi - Thử nghiệm trong phòng thí nghiệm và yêu cầu tính năng kỹ thuật Machinery for forestry - Falling-object protective structures (FOPS) - Laboratory tests and performance requirements |
| 8171 |
TCVN 9649:2013Thiết bị bảo vệ cây trồng - Phiếu cấp liệu - Phần 1: Phương pháp thử Equipment for crop protection -- Induction hoppers -- Part 1: Test methods |
| 8172 |
TCVN 9650:2013Tinh dầu. Nguyên tắc chung về bao gói, điều kiện đóng gói và bảo quản Essential oils. General rules for packaging, conditioning and storage |
| 8173 |
TCVN 9651:2013Tinh dầu. Nguyên tắc chung về ghi nhãn và đóng dấu bao bì Essential oils. General rules for labelling and marking of containers |
| 8174 |
TCVN 9652:2013Tinh dầu. Phân tích bằng sắc ký khí trên cột nhồi . Phương pháp chung. 17 Essential oils -- Analysis by gas chromatography on packed columns -- General method |
| 8175 |
TCVN 9653:2013Tinh dầu. Phân tích bằng sắc ký khí trên cột mao quản. Phương pháp chung Essential oils. Analysis by gas chromatography on capillary columns. General method |
| 8176 |
TCVN 9654:2013Tinh dầu. Phân tích bằng sắc ký khí trên cột mao quản chiral. Phương pháp chung Essential oils. Analysis by gas chromatography on chiral capillary columns. General method |
| 8177 |
TCVN 9655-1:2013Tinh dầu. Hướng dẫn chung về mẫu sắc đồ. Phần 1: Chuẩn bị mẫu sắc đồ của các chất chuẩn Essential oils. General guidance on chromatographic profiles. Part 1: Preparation of chromatographic profiles for presentation in standards |
| 8178 |
TCVN 9655-2:2013Tinh dầu. Hướng dẫn chung về mẫu sắc đồ. Phần 2: sử dụng sắc đồ của mẫu tinh dầu Essential oils. General guidance on chromatographic profiles. Part 2: Utilization of chromatographic profiles of samples of essential oils |
| 8179 |
TCVN 9656:2013Tinh dầu. Phân tích bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao. Phương pháp chung Essential oils. Analysis by high performance liquid chromatography. General methodC |
| 8180 |
|
