Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.591 kết quả.
Searching result
| 601 |
TCVN ISO/IEC 42001:2025Công nghệ thông tin – Trí tuệ nhân tạo – Hệ thống quản lý Information technology – Artificial intelligence – Management system |
| 602 |
|
| 603 |
TCVN XI-1:2025Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 1: Phương pháp kiểm nghiệm thuốc Set of national standards for medicines – Part 1: General methods for quality control of medicines |
| 604 |
TCVN XI-2:2025Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 2: Nguyên liệu hóa dược Set of national standards for medicines – Part 2: Chemico-pharmaceutical substances |
| 605 |
TCVN XI-3:2025Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 3: Thành phẩm hóa dược Set of national standards for medicines – Part 3: Formulated preparations |
| 606 |
TCVN XI-4:2025Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 4: Dược liệu và thuốc từ dược liệu Set of national standards for medicines – Part 4: Materia medica and drugs from materia medica |
| 607 |
TCVN XI-5:2025Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 5: Vắc xin và sinh phẩm y tế Set of national standards for medicines – Part 5: Vaccines and biological products |
| 608 |
TCVN 10382:2024Di sản văn hóa và các vấn đề liên quan - Thuật ngữ và định nghĩa chung Cultural Heritage and related matters – General terms and definitions |
| 609 |
TCVN 10685-7:2024Vật liệu chịu lửa không định hình – Phần 7: Thử nghiệm trên các sản phẩm định hình trước Monolithic (unshaped) refractory products – Part 7: Tests on pre–formed shapes |
| 610 |
TCVN 10685-8:2024Vật liệu chịu lửa không định hình – Phần 8: Xác định các tính chất bổ sung Monolithic (unshaped) refractory products – Part 8: Determination of complementary properties |
| 611 |
TCVN 10778:2024Hồ chứa nước – Xác định các mực nước đặc trưng Reservoir – Determination of specific water levels |
| 612 |
TCVN 11206-5:2024Kết cấu gỗ – Xác định các giá trị đặc trưng – Phần 5: Liên kết cơ học Timber structures — Determination of characteristic values — Part 5: Mechanical connections |
| 613 |
|
| 614 |
TCVN 12197:2024An toàn thông tin – Mã hóa có xác thực Information security – Authenticated encryption |
| 615 |
TCVN 12371-2-13:2024Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây hại thực vật – Phần 2-13: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định Virus đốm vòng cà chua (Tomato ringspot virus – ToRSV) Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma – Part 2-13: Particular requirements for Tomato ringspot virus (T0RSV) |
| 616 |
TCVN 12371-2-14:2024Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây hại thực vật – Phần 2-14: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định Virus đốm vòng thuốc lá (Tobacco ringspot virus – TRSV) Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma – Part 2-14: Particular requirements for Tobacco ringspot virus (TRSV) |
| 617 |
TCVN 12371-2-15:2024Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây hại thực vật – Phần 2-15: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định Virus nhăn nâu quả cà chua (Tomato brown rugose fruit virus – ToBRFV) Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma – Part 2-15: Particular requirements for Tomato brown rugose fruit virus (T0BRFV) |
| 618 |
TCVN 12371-2-16:2024Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây hại thực vật – Phần 2-16: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định Virus khảm lá sắn Sri Lanka (Sri Lankan cassava mosaic virus – SLCMV) Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma – Part 2-16: Particular requirements for Sri Lankan cassava mosaic virus (SLCMV) |
| 619 |
TCVN 12372-2-4:2024Quy trình giám định cỏ dại gây hại thực vật – Phần 2-4: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định cỏ ma ký sinh thuộc chi Striga Procedure for diagnostic of weeds – Part 2-4: Particular requirements for diagnostic procedure of Witch weeds belonging to Striga genus |
| 620 |
TCVN 12636-16:2024Quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 16: Chỉnh biên tài liệu lưu lượng nước sông vùng ảnh hưởng thủy triều Hydro – Meteorological Observations – Part 16: River flow discharge data processing on tidal affected zones |
