Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.591 kết quả.

Searching result

3861

TCVN 12314-1:2018

Chữa cháy- Bình chữa cháy tự động kích hoạt- Phần 1: Bình bột loại treo

Fire fighting - Automatic diffusion fire extinguishers - Part 1: Hanging type dry powder fire extinguishers

3862

TCVN 12316:2018

Lớp phủ mặt đường Micro-Surfacing - Thiết kế hỗn hợp, thi công và nghiệp thu

3863

TCVN 12317:2018

Công trình đê điều - Đánh giá an toàn đê sông

Dyke works - River dike safety evaluation

3864

TCVN 12318:2018

Công trình thủy lợi - Yêu cầu kỹ thuật thiết kế, thi công và nghiệm thu cống lắp ghép

Hydraulic Structures Design construction and acceptance technical requirements of Assembled sluice

3865

TCVN 12319-1:2018

Bia – Xác định hàm lượng nitơ tổng số – Phần 1: Phương pháp Kjeldahl

Beer – Determination of total nitrogen content – Part 1: Kjeldahl method

3866

TCVN 12319-2:2018

Bia – Xác định hàm lượng nitơ tổng số – Phần 2: Phương pháp đốt cháy Dumas

Beer – Determination of total nitrogen content – Part 2: Dumas combustion method

3867

TCVN 12320:2018

Bia – Xác định hàm lượng nitơ amin tự do – Phương pháp quang phổ

Beer – Determination of free amino nitrogen content – Spectrophotometric method

3868

TCVN 12321:2018

Bia – Xác định hàm lượng polyphenol tổng số – Phương pháp quang phổ

Beer – Determination of total polyphenols content – Spectrophotometric method

3869

TCVN 12322:2018

Bia – Xác định hàm lượng flavanoid – Phương pháp quang phổ

Beer – Determination of flavanoids content – Spectrophotometric method

3870

TCVN 12323:2018

Bia – Xác định pH

Beer – Determination of pH

3871

TCVN 12324:2018

Bia – Xác định hàm lượng clorua – Phương pháp chuẩn độ bằng đo độ dẫn

Beer – Determination of chloride content – Conductometric method

3872

TCVN 12325:2018

Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp – Phin lọc bụi – Yêu cầu, phương pháp thử, ghi nhãn

Respiratory protective devices - Particle filters - Requirements, testing, marking

3873

TCVN 12326-1:2018

Găng tay bảo vệ chống hóa chất nguy hiểm và vi sinh vật – Phần 1: Thuật ngữ và các yêu cầu tính năng đối với rủi ro hóa chất

gloves against dangerous chemicals and micro-organisms – Part 1: Terminology and performance requirements for chemical risks

3874

TCVN 12326-5:2018

Găng tay bảo vệ chống hóa chất nguy hiểm và vi sinh vật – Phần 5: Thuật ngữ và các yêu cầu tính năng đối với rủi ro vi sinh vật

Protective gloves against dangerous chemicals and micro-organisms – Part 5: Terminology and performance requirements for micro-organisms risks

3875

TCVN 12327:2018

Bao bì – Bao bì và đơn vị tải vận chuyển đã điền đầy, hoàn chỉnh – Điều hòa để thử

Packaging – Complete, filled transport packages and unit loads – Conditioning for testing

3876

TCVN 12328:2018

Bao bì – Bao bì và đơn vị tải vận chuyển đã điền đầy, hoàn chỉnh – Phép thử xếp chồng bằng tải trọng tĩnh

Packaging – Complete, filled transport packages and unit loads – Stacking tests using a static load

3877

TCVN 12329:2018

Bao bì – Bao bì và đơn vị tải vận chuyển đã điền đầy, hoàn chỉnh – Phép thử va đập theo phƣơng ngang

Packaging – Complete, filled transport packages and unit loads – Horizontal impact tests

3878

TCVN 12330:2018

Bao bì – Bao bì và đơn vị tải vận chuyển đã điền đầy, hoàn chỉnh – Phép thử rung ở tần số thấp cố định

Packaging – Complete, filled transport packages and unit loads – Vibration tests at fixed low frequency

3879

TCVN 12331:2018

Bao bì – Bao bì và đơn vị tải vận chuyển đã điền đầy, hoàn chỉnh – Phép thử áp suất thấp

Packaging – Complete, filled transport packages and unit loads – Low pressure test

3880

TCVN 12332:2018

Bao bì – Bao bì và đơn vị tải vận chuyển đã điền đầy, hoàn chỉnh – Phép thử phun nƣớc

Packaging – Complete, filled transport packages and unit loads – Water-spray test

Tổng số trang: 980