• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5940:1995

Chất lượng không khí. Tiêu chuẩn khí thải công nghiệp đối với các chất hữu cơ

Air quality. Industrial emission standards. Organic substances

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 13263-12:2021

Phân bón − Phần 12: Xác định hàm lượng selen tổng số bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (kỹ thuật hydrua hóa)

Fertilizers – Part 12: Determination of total selenium content by atomic absorption spectrophotometric method (hydride technique)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 11086:2015

Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Micropipet dùng một lần. 12

Laboratory glassware -- Disposable serological pipettes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 12709-1:2019

Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật - Phần 1: Yêu cầu chung

Procedure for identification of insect and mite pests - Part 1: General requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 12278:2018

Thảm trải sàn đàn hồi – Thảm trải sàn poly(vinyl clorua) đồng nhất – Các yêu cầu

Resilient floor coverings – Homogeneous poly(vinyl chloride) floor covering – Specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 13706:2023

Gỗ sấy – Phân hạng theo mức chênh lệch độ ẩm

Dried wood - Specifications based on variation of moisture content and moisture content gradient

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 5912:1995

Nhôm và hợp kim nhôm. Xác định hàm lượng mangan. Phương pháp trắc quang (Hàm lượng mangan từ 0,005 đến 1,5%)

Aluminium and aluminium alloys - Determination of manganese - Photometric method (Manganese content between 0,005 and 1,5%)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 13594-7:2023

Thiết kế cầu đường sắt khổ 1435 mm, vận tốc đến 350km/h – Phần 7: Kết cấu liên hợp thép – Bê tông cốt thép

Railway Bridge Design with gauge 1435 mm, speed up to 350 km/h - Part 7: Steel - Concrete Composite Structures

336,000 đ 336,000 đ Xóa
9

TCVN 12329:2018

Bao bì – Bao bì và đơn vị tải vận chuyển đã điền đầy, hoàn chỉnh – Phép thử va đập theo phƣơng ngang

Packaging – Complete, filled transport packages and unit loads – Horizontal impact tests

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,036,000 đ