Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.524 kết quả.

Searching result

9641

TCVN 8966:2011

Chất thải. Phương pháp xác định chất rắn không tan trong chất thải nguy hại hữu cơ thể lỏng.

Standard Test Method for Determination of Insoluble Solids in Organic Liquid Hazardous Waste

9642

TCVN 8967:2011

Chất thải. Phương pháp chuẩn bị và phân tích nguyên tố trong chất thải nguy hại thể lỏng bằng phổ huỳnh quang tán xạ năng lượng tia X

Standard Test Method for Preparation and Elemental Analysis of Liquid Hazardous Waste by Energy-Dispersive X-Ray Fluorescence

9643

TCVN 8968:2011

Sữa. Xác định Stronti-89 và Stronti-90 bằng phương pháp trao đổi ion.

Milk. Determination of strontium-89 and strontium-90 by ion exchange method

9644

TCVN 8969:2011

Sữa. Xác định iot-131 bằng phương pháp tách hóa học phóng xạ.

Milk. Determination of iodine-131 by radiochemical separation method.

9645

TCVN 8970:2011

Thực phẩm. Xác định iot-131, bari-140 và cesi-137 bằng phương pháp đo phổ gamma

Foodstuffs. Determination of iodine-131, barium-140*and cesium-137 by gamma-ray spectrometric method.

9646

TCVN 8971:2011

Thực phẩm. Xác định cesi-134 và cesi-137 bằng phương pháp đo phổ gamma

Foodstuffs. Determination of cesium-134 and cesium-137 by gamma-ray spectrometric method.

9647

TCVN 8972-1:2011

Thực phẩm. Xác định vitamin A bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao. Phần 1: Xác định 13-cis-retinol và tất cả các đồng phân trans-retinol

Foodstuffs. Determination of vitamin A by high performance liquid chromatography. Part 1: Measurement of all-trans-retinol and 13-cis-retinol

9648

TCVN 8972-2:2011

Thực phẩm. Xác định vitamin A bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao. Phần 2: Xác định β-caroten

Foodstuffs. Determination of vitamin A by high performance liquid chromatography. Part 2: Measurement of β-carotene

9649

TCVN 8973:2011

Thực phẩm. Xác định vitamin D bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao. Xác định cholecalciferol (D3) hoặc Ergocalciferol (D2)

Foodstuffs. Determination of vitamin D by high performance liquid chromatography. Measurement of cholecalciferol (D3) or ergocalciferol (D2)

9650

TCVN 8974:2011

Thực phẩm. Xác định vitamin K1 bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Foodstuffs. Determination of vitamin K1 by by high perfomance liquid chromatography (HPLC)

9651

TCVN 8975:2011

Thực phẩm. Xác định vitamin B2 bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Foodstuffs. Determination of vitamin B2 by high performance liquid chromatography (HPLC)

9652

TCVN 8976:2011

Thực phẩm. Xác định vitamin B6 bằng phép thử vi sinh

Foodstuffs. Determination of vitamin B6 by microbiological assay

9653

TCVN 8977:2011

Thực phẩm. Xác định vitamin C bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Foodstuffs. Determination of vitamin C by high performance liquid chromatography (HPLC)

9654

TCVN 8978:2011

Thực phẩm. Xác định folat bằng phép thử vi sinh

Foodstuffs. Determination of folate by microbiological assay

9655

TCVN 8985:2011

Đặc tính kỹ thuật và sự chấp nhận các quy trình hàn kim loại - Quy tắc chung

Specification and qualification of welding procedures for metallic materials - General rules

9656

TCVN 8986-1:2011

Đặc tính kỹ thuật và sự chấp nhận các quy trình hàn kim loại. Đặc tính kỹ thuật của quy trình hàn. Phần 1: Hàn hồ quang

Specification and qualification of welding procedures for metallic materials. Welding procedure specification. Part 1: Arc welding

9657

TCVN 8990:2011

Thép lá cacbon cán nguội mạ thiếc điện phân liên tục chất lượng thương mại và dập vuốt

Continuous electrolytic tin-coated cold-reduced carbon steel sheet of commercial and drawing qualities

9658

TCVN 8991:2011

Thép tấm cán nguội được phủ thiếc bằng mạ điện

Cold-reduced electrolytic tinplate

9659

TCVN 8992:2011

Thép có thể nhiệt luyện và thép hợp kim - cấp chất lượng bề mặt thép thanh tròn và thép dây cán nóng - Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp

Heat-treatable and alloy steels -- Surface quality classes for hot-rolled round bars and wire rods -- Technical delivery conditions

9660

TCVN 8993:2011

Thép cán nguội phủ crom/crom oxit bằng điện phân

Cold-reduced electrolytic chromium/chromium oxide-coated steel

Tổng số trang: 977