Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.186 kết quả.

Searching result

11621

TCVN 4239:1986

Vòng chặn phẳng đàn hồi đồng tâm dùng cho trục và rãnh lắp vòng chặn. Kích thước

Retaining spring flat concentric rings for shafts and grooves for them - Dimensions

11622

TCVN 4240:1986

Vòng chặn phẳng đàn hồi đồng tâm dùng cho lỗ và rãnh lắp vòng chặn. Kích thước

Retaining spring flat concentric rings for bores and grooves for them - Dimensions

11623

TCVN 4241:1986

Vòng chặn phẳng đàn hồi lệch tâm dùng cho trục và rãnh lắp vòng chặn. Kích thước

Retaining spring flat eccentric rings for shafts and grooves for them - Dimensions

11624

TCVN 4242:1986

Vòng chặn phẳng đàn hồi lệch tâm dùng cho lỗ và rãnh lắp vòng chặn. Kích thước

Spring flat thrust eccentric rings for bores and grooves for them. Dimensions

11625

TCVN 4243:1986

Các đầu trục trụ và côn

The shaft ends and the conical shaft ends

11626

TCVN 4249:1986

Khí thiên nhiên. Phương pháp xác định hàm lượng hơi nước

Natural gases - Method for the determination of vapour content

11627

TCVN 4250:1986

Khí thiên nhiên. Phương pháp xác định hàm lượng sunfua hyđro và mecaptan

Natural gases - Method for the determination of hydrogen sulphite and mercaptane content

11628

TCVN 4261:1986

Bảo vệ thực vật. Thuật ngữ và định nghĩa

Plant protection. Terms and definitions

11629

TCVN 4275:1986

Ký hiệu chỉ dẫn trên máy công cụ

Symbols for indications on machine tool

11630

TCVN 4276:1986

Mâm cặp tự định tâm và mâm cặp có chấu dời chỗ độc lập của máy tiện. Kích thước cơ bản

Self-centering chucks and chucks with independent displacement jaws of lathes. Basic dimensions

11631

TCVN 4277:1986

Mâm cặp ba chấu tự định tâm. Kích thước cơ bản

Self-centering three jawed chucks - Basic dimensions

11632

TCVN 4278:1986

Bích nối cho mâm cặp tự định tâm. Kết cấu và kích thước

Intermediate flanges for self-centering chucks. Design and dimensions

11633

TCVN 4284:1986

Khuyết tật thủy tinh. Thuật ngữ và định nghĩa

Defects of glass. Terms and definitions

11634

TCVN 4286:1986

Thuốc lá điếu đầu lọc. Phân tích cảm quan bằng phương pháp cho điểm

Filter cigarettes. Sensory analysis. Points score method

11635

TCVN 4290:1986

Rung. Thuật ngữ và định nghĩa

Vibration. Terms and definitions

11636

TCVN 4293:1986

Thuốc thử. Amoni oxalat

Reagents. Ammonium oxalate

11637

TCVN 4297:1986

Máy nông nghiệp. Bánh lồng

Agricultural machine - Lage wheels

11638

TCVN 4298:1986

Khí thiên nhiên. Phương pháp xác định nhiệt lượng cháy

Natural gases. Determination of calorific value

11639

TCVN 4299:1986

Khí thiên nhiên. Phương pháp xác định điểm ngưng sương và hàm lượng hơi nước

Natural gas - Method for determination of dewpoint and water vapor content

11640

TCVN 4320:1986

Thuốc thử. Phương pháp chuẩn bị các dung dịch đệm

Reagents - Method for the preparation of buffer solutions

Tổng số trang: 610