Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.275 kết quả.

Searching result

11621

TCVN 2377:1987

Tơ tằm dâu. Phương pháp xác định độ bao hợp

Raw silk. Method for determination of coherence

11622

TCVN 2378:1987

Tơ tằm dâu. Bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản

Raw silk - Packing, marking, transport and storage

11623

TCVN 2603:1987

Mũ bảo hộ lao động cho công nhân mỏ hầm lò

Miner helmets

11624

TCVN 2621:1987

Quặng và quặng tinh kim loại màu. Quy định chung cho các phương pháp phân tích hóa học

Ores of non-ferrous metals and theirs concentrates. General requirements for methods of chemical analysis

11625

TCVN 2726:1987

Quặng tinh cromit - Yêu cầu kỹ thuật

Concentrate of chromium ore - Technical specifications

11626

TCVN 2727:1987

Quặng tinh cromit. Quy định chung cho các phương pháp phân tích hóa học

Concentrate of chromium ore. General requirements for methods of chemical analysis

11627

TCVN 2728:1987

Quặng tinh cromit. Phương pháp xác định độ ẩm

Concentrate of chromium ore. Determination of hydroscopic moisture

11628

TCVN 2729:1987

Quặng tinh cromit. Phương pháp xác định hàm lượng crom (III) oxit

Concentrate of chromium ore - Method for the determination of chromicoxide content

11629

TCVN 2730:1987

Quặng tinh cromit. Phương pháp xác định hàm lượng canxi oxit

Concentrate of chromium ore. Determination of calcium oxide content

11630

TCVN 2731:1987

Quặng tinh cromit. Phương pháp xác định tổng hàm lượng sắt

Concentrate of chromium ore. Determination of total iron content

11631

TCVN 2732:1987

Quặng tinh cromit. Phương pháp xác định hàm lượng silic đioxit

Concentrate of chromium ore -Method for the determination of silicon dioxide content

11632

TCVN 2822:1987

Quặng đất hiếm. Phương pháp xác định hàm lượng tổng đất hiếm oxit, uran oxit và thori oxit

Rare-earth ores - Method for the determination of total oxide of rare earth elements, uranium oxide and thorium oxide contents

11633

TCVN 4401:1987

Đất trồng trọt. Phương pháp xác định pHKCl

Cultivated soil. Determination of pHKCl

11634

TCVN 4402:1987

Đất trồng trọt. Phương pháp xác định pHH2O

Cultivated soil. Determination of pHH2O

11635

TCVN 4404:1987

Đất trồng trọt. Phương pháp xác định độ chua thuỷ phân

Cultivated soil. Determination of hydrolytic acidity

11636

TCVN 4411:1987

Đồ hộp. Phương pháp xác định khối lượng tinh và tỷ lệ theo khối lượng các thành phần trong đồ hộp

Canned foods - Method for determination of net mass and components rate

11637

TCVN 4412:1987

Đồ hộp. Phương pháp xác định dạng bên ngoài, độ kín và trạng thái mặt trong của hộp

Canned foods - Method for determination of can appearance, tightness and inner surface state

11638

TCVN 4413:1987

Đồ hộp. Phương pháp chuẩn bị mẫu để phân tích hóa học

Canned foods. Preparation of samples for chemical analysis

11639

TCVN 4414:1987

Đồ hộp. Phương pháp xác định hàm lượng chất khô hòa tan bằng khúc xạ kế

Canned foods. Determination of soluble solids content. Refractometer method

11640

TCVN 4415:1987

Đồ hộp. Phương pháp xác định hàm lượng nước

Canned foods. Determination of water content

Tổng số trang: 614