-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5957:1995Yêu cầu chung để công nhận các tổ chức kiểm tra/giám định General requirements for the acceptance of inspection bodies |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9288:2012Phân bón. Xác định mangan tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa. Fertilizers. Method for determination of total manganese by flame atomic absorption spectrometry |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9638:2013Muối (natri clorua) thô Unrefined sodium chloride |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6170-7:1999Công trình biển cố định. Kết cấu. Phần 7: Thiết kế móng Fixed offshore platforms. Structure. Part 7: Foundation design |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1580:1974Vở học sinh School copybooks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2732:1987Quặng tinh cromit. Phương pháp xác định hàm lượng silic đioxit Concentrate of chromium ore -Method for the determination of silicon dioxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||