-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6627-6:2011Máy điện quay. Phần 6: phương pháp làm mát (mã IC) Rotating electrical machines. Part 6: Methods of cooling (IC Code) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1712:1985Động cơ ô tô. Xupap nạp và xupap xả. Yêu cầu kỹ thuật Automobile engines. Filling valves and escape valves. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4209:1986Dây thép tròn mác OL100 Cr2 dùng làm bi cầu, bi đũa và vòng. Yêu cầu kỹ thuật Round wire of mark OL100 Cr2 steel balls rolles and ball races of rolling bearings - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5854:1994Bình đun nước bằng điện Electric water heaters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2729:1987Quặng tinh cromit. Phương pháp xác định hàm lượng crom (III) oxit Concentrate of chromium ore - Method for the determination of chromicoxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||