Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.271 kết quả.

Searching result

11441

TCVN 5252:1990

Cà phê bột - Phương pháp thử

Milled coffee - Methods for determination

11442

TCVN 5253:1990

Cà phê - Phương pháp xác định hàm lượng tro

Coffee - Determination of ash contents

11443

TCVN 5257:1990

Đất trồng trọt. Phương pháp xác định thành phần cơ giới

Cultivated soil. Determination of particle size distribution (Mechanical analysis)

11444

TCVN 5260:1990

Sản phẩm ong. Thuật ngữ và định nghĩa

Bee products. Terms and definitions

11445

TCVN 5261:1990

Sản phẩm ong. Phương pháp lấy mẫu

Bee products. Sampling methods

11446

TCVN 5262:1990

Sản phẩm ong. Phương pháp thử cảm quan

Bee products - Sensory methods

11447

TCVN 5263:1990

Sản phẩm ong. Phương pháp xác định hàm lượng nước

Bee products. Determination of water content

11448

TCVN 5264:1990

Sản phẩm ong. Phương pháp xác định hàm lượng chất rắn không tan trong nước

Bee products. Determination of water-insoluble solid content

11449

TCVN 5265:1990

Sản phẩm ong. Phương pháp xác định hàm lượng nitơ tổng số

Bee products. Determination of total nitrogen content

11450

TCVN 5266:1990

Sản phẩm ong - Phương pháp xác định hàm lượng đường khử tự do

Bee products - Determination of reduction sugar content

11451

TCVN 5269:1990

Mật ong tự nhiên. Phương pháp xác định hàm lượng đường sacaroza

Honey. Determination of sucrose content

11452

TCVN 5272:1990

Sữa chúa tự nhiên. Phương pháp xác định hàm lượng axit-10-hydro-2-desenic

Royal jelly - Method for determination of 10-hydroxy-2-decenoic acid

11453

TCVN 5276:1990

Thủy sản. Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu

Aquatic products. Sampling and preparation of samples

11454

TCVN 5277:1990

Thủy sản. Phương pháp thử cảm quan

Aquatic products. Sensory methods

11455

TCVN 5279:1990

An toàn cháy nổ. Bụi cháy. Yêu cầu chung

Fire and explosion safety. Combustible dusts. General requirements

11456

TCVN 5280:1990

Lạc qủa. Yêu cầu vệ sinh

Peanuts. Hygienic requirements

11457

TCVN 5282:1990

Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng metionin

Animal feeding stuffs. Determination of methionine content

11458

TCVN 5284:1990

Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng caroten

Animal feeding stuffs. Determination of carotin content

11459

TCVN 5285:1990

Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng hydrat cacbon hòa tan và dễ thủy phân bằng thuốc thử antron

Animal feeding stuffs. Determination of soluble and hydrolysable carbohydrates content by antrone reagent

11460

TCVN 1550:1989

Ruột phích nước nóng. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Vacuum flasks. Specifications and methods of test

Tổng số trang: 614