Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.186 kết quả.

Searching result

11441

TCVN 4873:1989

Bao bì vận chuyển và bao gói. Phương pháp thử độ bền rung

Packaging and transport packages. Vibration tests

11442

TCVN 4874:1989

Bao bì vận chuyển có hàng. Phương pháp thử độ bền phun nước

Filled transport packages. Water spray tests

11443

TCVN 4876:1989

Sợi, dây và lưới nghề cá. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Fishery yarn materials - List of quality characteristics

11444

TCVN 4877:1989

Không khí vùng làm việc. Phương pháp xác định clo

Air in workplace. Determination of chlorine content

11445

TCVN 4879:1989

Phòng cháy. Dấu hiệu an toàn

Fire protection. Safety signs

11446

TCVN 4889:1989

Gia vị. Lấy mẫu

Spices and condiments. Sampling

11447

TCVN 4890:1989

Gia vị. Xác định độ mịn bằng phương pháp sàng tay (phương pháp chuẩn)

Spices and condiments. Determination of degree of fineness of grinding. Hand sieving method (Reference method)

11448

TCVN 4892:1989

Gia vị. Xác định tạp chất

Spices and condiments. Determination of impurities

11449

TCVN 4893:1989

Vật liệu dệt. Nguyên tắc ký hiệu thành phần nguyên liệu

Textiles. Abbreviation of material components

11450

TCVN 4894:1989

Vật liệu dệt. Xơ bông. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Textiles. Cotton fibres. List of quality characteristics

11451

TCVN 4895:1989

Vật liệu dệt. Sợi dệt. Ký hiệu cấu trúc

Textiles. Yarn. Symbols of structure

11452

TCVN 4897:1989

Vải dệt thoi. Kiểu dệt. Định nghĩa và các thuật ngữ chung và các kiểu dệt cơ bản

Textiles. Weaves. Types. Definitions of general terms and basic weaves

11453

TCVN 4921:1989

Than nâu và linhit. Phân loại theo độ ẩm toàn phần và hàm lượng nhựa

Brown coals and lignite. Classification based on total moisture content and tar yield

11454

TCVN 4923:1989

Phương tiện và phương pháp chống ồn. Phân loại

Protection against noise. Means and method. Classification

11455

TCVN 4924:1989

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Phương pháp xác định tiêu hao dầu

Reciprocating internal combustion engines. Determination of spending lubricating oil

11456

TCVN 4926:1989

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Số liệu cơ bản để tính giảm chấn dao động xoáy có ma sát nhớt

Reciprocating internal combustion engines. Basic data for calculating of vibration damping

11457

TCVN 4932:1989

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Định nghĩa về xác định vị trí trên động cơ

Reciprocating internal combustion engines. Definitions of locations on engine

11458

TCVN 4938:1989

Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm tra độ ổn định vị trí góc của bộ phận làm việc có chuyển động

Machine tools. Determination of unchangeableness of angle positions of movable working part. Test methods

11459

TCVN 4939:1989

Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm tra độ đảo hướng kính

Metal cutting machines - Methods for control of running balance

11460

TCVN 4940:1989

Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm tra độ đồng hướng tâm

Machine tools. Determination of alignment. Test methods

Tổng số trang: 610