Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.267 kết quả.
Searching result
| 1081 |
TCVN 13804:2023Sữa, sản phẩm sữa và sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh – Xác định melamin và axit cyanuric bằng sắc ký lỏng– hai lần khối phổ (LC–MS/MS) Milk, milk products and infant formula – Determination of melamine and cyanuric acid by liquid chromatography and tandem mass spectrometry (LC–MS/MS) |
| 1082 |
TCVN 13805:2023Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với chuỗi cung ứng sữa và sản phẩm sữa Traceability – Requirements for supply chain of milk and milk products |
| 1083 |
TCVN 13806:2023Công trình thủy lợi – Gia cố bảo vệ mái dốc bằng thảm thực vật Hydraulic structures – Reinforce and protect slopes with vegetation |
| 1084 |
TCVN 13807:2023Công trình thủy lợi – Đường ống dẫn nước bằng thép – Thiết kế, chế tạo, thi công và nghiệm thu Hydraulic structures – Steel pipelines – Technical requirements for design, manufacture, construction and acceptance |
| 1085 |
TCVN 13808:2023Công trình thủy lợi – Thiết kế neo trong nền đất, đá Hydraulic structures – Technical requirements for design of ground anchors |
| 1086 |
TCVN 13809-1:2023Công nghệ thông tin – Tính toán mây – Phần 1: Từ vựng Information technology – Cloud computing – Part 1: Vocabulary |
| 1087 |
TCVN 13810:2023Công nghệ thông tin – Tính toán mây – Hướng dẫn xây dựng chính sách Information technology – Cloud computing – Guidance for policy development |
| 1088 |
TCVN 13811:2023Công nghệ thông tin – Tính toán mây – Các công nghệ và kỹ thuật phổ biến Information technology – Cloud computing – Common technologies and techniques |
| 1089 |
|
| 1090 |
TCVN 13813-1:2023Internet vạn vật – Tính liên tác cho các hệ thống IoT – Phần 1: Khung liên tác Internet of things (IoT) – Interoperability for IoT systems – Part 1: Framework |
| 1091 |
TCVN 13813-2:2023Internet vạn vật – Tính liên tác cho các hệ thống IoT – Phần 2: Tính liên tác vận chuyển Internet of things (IoT) – Interoperability for IoT systems – Part 2: Transport interoperability |
| 1092 |
TCVN 13814:2023Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với chuỗi cung ứng nước quả Traceability – Requirements for supply chain of fruit juice |
| 1093 |
TCVN 13815:2023Nước quả - Xác định tỷ số đồng vị cacbon bền (13C/12C) của etanol – Phương pháp đo khối phổ tỷ số đồng vị Fruit juices – Determination of stable carbon isotope ratio (13C/12C) of ethanol – Isotope ratio mass spectrometric method |
| 1094 |
TCVN 13816:2023Nước quả - Xác định tỷ số đồng vị cacbon bền (13C/12C) của đường – Phương pháp đo khối phổ tỷ số đồng vị Fruit juices – Determination of stable carbon isotope ratio (13C/12C) of sugars – Isotope ratio mass spectrometric method |
| 1095 |
TCVN 13817:2023Nước quả - Xác định tỷ số đồng vị ôxy bền (18O/16O) của nước – Phương pháp đo khối phổ tỷ số đồng vị Fruit juices – Determination of stable oxygen isotope ratio (18O/16O) of water – Isotope ratio mass spectrometric method |
| 1096 |
TCVN 13818:2023Nước quả - Xác định tỷ số đồng vị hydro bền (2H/1H) của nước – Phương pháp đo khối phổ tỷ số đồng vị Fruit juices – Determination of stable hydrogen isotope ratio (2H/1H) of water – Isotope ratio mass spectrometric method |
| 1097 |
TCVN 13819:2023Nước quả - Xác định tỷ số đồng vị cacbon bền (13C/12C) của thịt quả – Phương pháp đo khối phổ tỷ số đồng vị Fruit juices – Determination of stable carbon isotope ratio (13C/12C) in the pulp – Isotope ratio mass spectrometric method |
| 1098 |
TCVN 13820:2023Thiết bị sân thể thao – Cầu môn bóng đá – Yêu cầu chức năng, an toàn và phương pháp thử Playing field equipment – Football goals – Functional, safety requirements and methods |
| 1099 |
TCVN 13821:2023Thiết bị sân thể thao – Cầu môn bóng ném – Yêu cầu chức năng, an toàn và phương pháp thử Playing field equipment – Handball goals – Functional, safety requirements and methods |
| 1100 |
TCVN 13822:2023Thiết bị sân thể thao – Cầu môn khúc côn cầu – Yêu cầu chức năng, an toàn và phương pháp thử Playing field equipment – Hockey goals – Functional, safety requirements and methods |
