-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7096:2002Máy hút thuốc lá phân tích thông dụng. Định nghĩa và các điều kiện chuẩn Routine analytical cigarette smoking machine. Definitions and standard conditions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13497-2:2022Máy và thiết bị xây dựng – Máy trộn bê tông – Phần 2: Quy trình kiểm tra hiệu quả trộn Building construction machinery and equipment – Concrete mixers – Part 2: Procedure for examination of mixing efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13497-1:2022Máy và thiết bị xây dựng – Máy trộn bê tông – Phần 1: Thuật ngữ và đặc tính chung Building construction machinery and equipment - Concrete mixers – Part 1: Commercial specifications |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13499:2022Máy và thiết bị xây dựng – Máy đầm rung ngoài cho bê tông Building construction machinery and equipment – External vibrators for concrete |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8257-7:2023Tấm thạch cao – Phương pháp thử cơ lý – Phần 7: Xác định độ hấp thụ nước bề mặt Gypsum board– Test methods for physical testing – Part 7: Determination of surface water absorption |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||