• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7741-1:2007

Bộ điều áp dùng cho khí y tế. Phần 1: Độ điều áp và bộ điều áp có thiết bị đo lưu lượng

Pressure regulators for use with medical gases. Part 1: Pressure regulators and pressure regulators with flow-metering devices

172,000 đ 172,000 đ Xóa
2

TCVN 8817-2:2011

Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử -  Phần 2: Xác định độ nhớt Saybolt Furol

Cationic Emulsified Asphalt-Test Method. Part 2: Test Method for Saybolt Furol Viscosity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 9802-7:2020

Giao thức Internet phiên bản 6 (IPv6) - Phần 7: Giao thức bản tin điều khiển Internet

Internet Protocol version 6 (IPv6) - Part 7: Internet Control Message Protocol

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 4312:1986

Than dùng cho sản xuất phân lân nung chảy. Yêu cầu kỹ thuật

Coal for manufacture of phosphorus fertilizers. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7818-4:2024

Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Dịch vụ cấp dấu thời gian – Phần 4: Liên kết chuẩn nguồn thời gian

Information technology – Security techniques – Time–stamping services – Part 4: Traceability of time sources

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7568-14:2015

Hệ thống báo cháy - Phần 14: Thiết kế, lắp đặt, vận hành và bảo dưỡng các hệ thống báo cháy trong nhà và xung quanh tòa nhà

Fire detection and alarm systems - Part 14: Design, installation, commissioning and service of fire detection and fire alarm systems in and around buildings

208,000 đ 208,000 đ Xóa
7

TCVN 10520-2-2:2014

Bao gói của dây quấn - Phần 3-1: Ống quấn dây phân phối có tang quấn hình côn - Kích thước cơ bản

Packaging of winding wires – Part 2-2: Cylindrical barrelled delivery spools – Specification for returnable spools made from thermoplastic material

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 2805:1978

Calip hàm tấm hai phía cho kích thước trên 10 đến 360mm. Kết cấu và kích thước

Plate double-end snap gauges for lengths over 10 up to 360mm. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 1891:1976

Bulông đầu sáu cạnh nhỏ có cổ định hướng (nửa tinh). Kết cấu và kích thước

Small hexagon head fit bolts (semifinished). Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 4884:2001

Vi sinh vật học. Hướng dẫn chung về định lượng vi sinh vật. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 30oC

Microbiology. General guidance for the enumeration of micro-organisms. Colony count technique at 30oC

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 10299-5:2014

Khắc phục hậu quả bom mìn, vật nổ sau chiến tranh - Phần 5: Công tác an toàn trong hoạt động rà phá bom mìn, vật nổ

Addressing the post war consequences of bomb and mine - Part 5: Safety procedure in demining operations

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 5869:1995

Thiết bị chụp ảnh tia Gamma. Yêu cầu kỹ thuật

Apparatus for gamma radiography. Specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 1741:1975

Động cơ máy kéo và máy liên hợp. Trục cam. Yêu cầu kỹ thuật

Tractor and combine engines. Cam shafts. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 6242:2011

Hệ thống đường ống và ống bằng chất dẻo. Phụ tùng bằng nhựa nhiệt dẻo dạng ép phun. Phương pháp đánh giá ngoại quan ảnh hưởng của gia nhiệt.

Plastics piping and ducting systems. Injection-moulded thermoplastics fittings. Methods for visually assessing the effects of heating

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 7078-3:2018

Đo hoạt độ phóng xạ – Đo và đánh giá nhiễm bẩn phóng xạ bề mặt – Phần 3: Hiệu chuẩn thiết bị

Measurement of radioactivity – Measurement and evaluation of surface contamination – Part 3: Apparatus calibration

320,000 đ 320,000 đ Xóa
16

TCVN 9921:2013

Đất, đá, quặng vàng - Xác định hàm lượng Vàng, Platin, Paladi - Phương pháp nung luyện - Quang phổ hấp thụ nguyên tử

0 đ 0 đ Xóa
17

TCVN 7835-Z09:2018

Vật liệu dệt – Phương pháp xác định độ bền màu – Phần Z09: Xác định độ hòa tan trong nước lạnh của thuốc nhuộm tan trong nước

Textiles – Tests for colour fastness – Part Z09: Determination of cold water solubility of water-soluble dyes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 11302:2016

Dịch vụ truyền hình Streaming trên mạng viễn thông di động mặt đất IMT.00 – Yêu cầu chất lượng.

Streaming video service on the IMT– 2000 puplic land mobile network – Quality of service requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
19

TCVN 11407:2019

Phân bón - Xác định hàm lượng silic hữu hiệu bằng phương pháp phổ hấp thụ phân tử

Fertilizers ‒ Determination of available silicon content by spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
20

TCVN 4250:1986

Khí thiên nhiên. Phương pháp xác định hàm lượng sunfua hyđro và mecaptan

Natural gases - Method for the determination of hydrogen sulphite and mercaptane content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
21

TCVN 2986:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối ba nhánh B-B. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fittings for water piping. Welded steel tees B-B. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
22

TCVN 12141:2018

Hệ thống quản lý quan hệ cộng tác kinh doanh - Khuôn khổ và yêu cầu

Collaborative business relationship management systems - Requirements and framework

272,000 đ 272,000 đ Xóa
23

TCVN 11205:2015

Ván gỗ nhân tạo. Gỗ dán. Ván ghép từ thanh dày và ván ghép từ thanh trung bình. 12

Wood-based panels -- Plywood -- Blockboards and battenboards

100,000 đ 100,000 đ Xóa
24

TCVN 11620-2:2016

Giấy và các tông – Xác định khả năng chống thấm dầu mỡ – Phần 2: Phép thử tính chống thấm bề mặt.

Paper and board – Determination of grease resistance – Part 2: Surface repellency test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
25

TCVN 2811:1978

Calip giới hạn đo độ sâu và độ cao. Dung sai

High and depth limit gauges. Tolerances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
26

TCVN 12292-1:2018

Cung cấp dịch vụ đánh giá – Quy trình và phương pháp đánh giá con người trong công việc và môi trường tổ chức – Phần 1: Yêu cầu đối với khách hàng

Assessment service delivery - Procedures and methods to assess people in work and organizational settings - Part 1: Requirements for the client

200,000 đ 200,000 đ Xóa
27

TCVN 8548:2011

Hạt giống cây trồng. Phương pháp kiểm nghiệm.

Crops seed. Testing methods

440,000 đ 440,000 đ Xóa
28

TCVN 2961:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 30o E-E. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 30o elbows E-E. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
29

TCVN 13344-2:2021

Đánh giá chất lượng dự báo – Phần 2: Yếu tố thủy văn

Forecast quality verification - Part 2: Hydrological elements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,212,000 đ