-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2573:1978Máy kéo và máy nông nghiệp. Trục thu công suất có tốc độ quay 1000 vòng/phút (104,71 radian/s). Yêu cầu chung Tractors and agricultural machinery. 1000 RPM (104,71 rad/ s) power take - offs. General requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7590-2-1:2007Bộ điều khiển bóng đèn. Phần 2-1: Yêu cầu cụ thể đối với cơ cấu khởi động (không phải loại tắcte chớp sáng) Lamp controlgear. Part 2-1: Particular requirements for starting devices (other than glow starters) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10125-3:2013Chất lượng nước – Phát hiện và đếm các thể thực khuẩn – Phần 3: Xác định giá trị sử dụng của phương pháp làm giàu thể thực khuẩn trong nước Water quality – Detection and enumeration of bacteriophages – Part 3: Validation of methods for concentration of bacteriophages from water |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9697:2013Muối (natri clorua). Xác định hàm lượng kali. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Sodium chloride . Determination of potassium. Flame atomic absorption spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14558-1:2025Kết cấu hạ tầng đường sắt – Bộ phụ kiện liên kết ray – Phần 1: Từ vựng Railway infrastructure – Rail fastening systems – Part 1: Vocabulary |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11264:2015Dao phay. Ký hiệu. Dao phay kiểu có thân dao và kiểu có lỗ với kết cấu nguyên khối hoặc lắp đầu cắt hoặc có các lưỡi cắt thay thế. 18 Milling cutters -- Designation -- Shank-type and bore-type milling cutters of solid or tipped design or with indexable cutting edges |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4539:1988Sợi dệt. Sợi bông đơn mộc chải thường. Yêu cầu kỹ thuật Carded cotton grey single yarn. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6266:2007Sữa và sản phẩm sữa. Lấy mẫu. Kiểm tra theo dấu hiệu loại trừ Milk and milk products. Sampling. Inspection by attributes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5516:2010Phụ gia thực phẩm. Axit citric Food additive. Citric acid |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6090-2:2013Cao su chưa lưu hóa - Phương pháp sử dụng nhớt kế đĩa trượt - Phần 2: Xác định các đặc tính tiền lưu hóa Rubber, unvulcanized -- Determinations using a shearing-disc viscometer -- Part 2: Determination of pre-vulcanization characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 7564:2007Đánh giá sự phù hợp. Quy phạm thực hành tốt, Conformity assessment. Code of good practice |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 1492:1985Ổ lăn. ổ bi đỡ có vòng trong rộng Rolling bearings. Ball bearings with extended inner rings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 12005-1:2017Sơn và vecni. Đánh giá sự suy biến của lớp phủ. Ký hiệu số lượng, kích cỡ của khuyết tật và mức biến đổi đồng nhất về ngoại quan. Phần 1: Giới thiệu chung và hệ thống ký hiệu Paints and varnishes -- Evaluation of degradation of coatings -- Designation of quantity and size of defects, and of intensity of uniform changes in appearance -- Part 1: General introduction and designation system |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 5699-2-35:2013Thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-35: Yêu cầu cụ thể đối với bình đun nước nóng nhanh. 30 Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-35: Particular requirements for instantaneous water heater |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 8487:2010Vải địa kỹ thuật. Phương pháp xác định độ thấm xuyên Geotextile. Determination of permittivity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 9633:2013Sản phẩm sữa lên men. Giống vi khuẩn khởi động. Tiêu chuẩn nhận dạng Fermented milk products. Bacterial starter cultures. Standard of identity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 5081:2008Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Xác định hàm lượng nước. Phương pháp Karl Fischer method Tobacco and tobacco products. Determination of water content. Karl Fischer method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 8840:2011Giầy dép - Yêu cầu tính năng đối với các chi tiết của giầy dép - Đế ngoài Footwear -- Performance requirements for components for footwear -- Outsoles |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 8048-11:2009Gỗ. Phương pháp thử cơ lý. Phần 11: Xác định độ cứng va đập Wood. Physical and mechanical methods of test. Part 11: Determination of resistance to impact indentation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN 7677:2007Hệ thống ký hiệu quốc tế dùng cho bánh răng. Các ký hiệu về dữ liệu hình học International gear notation. Symbols for geometrical data |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 21 |
TCVN 3269:1979Calip vòng ren có profil ren hoàn toàn đường kính từ 105 đến 300 mm. Kết cấu và kích thước cơ bản Thread ring gauges with full thread profiles of diameters from 105 to 300mm. Construction and basic dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 22 |
TCVN 12770:2019Bao cao su để thử nghiệm lâm sàng - Đo các đặc tính vật lý Rubber condoms for clinical trials - Measurement of physical properties |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 23 |
TCVN 8066:2009Công nghệ thông tin. Khuôn dạng chứng thư số. Information technology. Digital certificate format. |
244,000 đ | 244,000 đ | Xóa | |
| 24 |
TCVN 3782:2009Thép vuốt nguội sợi tròn dùng để chế tạo cáp thép sợi cacbon công dụng chung và cáp thép sợi đường kính lớn. Yêu cầu kỹ thuật Round drawn wire for general purpose non-alloy steel wire ropes and for large diameter steel wire ropes. Specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 25 |
TCVN 11031:2015Đồ uống không cồn. Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Phương pháp sắc ký khí-phổ khối lượng. 25 Non-alcoholic beverages. Determination of pesticide residues. Gas chromatography with mass spectrometry method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 26 |
TCVN 9621-2:2013Ảnh hưởng của dòng điện lên người và gia súc. Phần 2: Khía cạnh đặc biệt Effects of current on human beings and livestock. Part 2: Special aspects |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 27 |
TCVN 14578-1:2025Ứng dụng đường sắt – Tính toán thời gian chạy tàu để lập biểu đồ chạy tàu – Phần 1: Các yêu cầu Railway applications – Running time calculation for timetabling – Part 1: Requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 28 |
TCVN 2021:1977Lò xo xoắn trụ nén và kéo loại I cấp 2 bằng thép mặt cắt tròn. Thông số cơ bản Cylindrical helical compression (tension) springs of I class and of 2 category made of round steel - Main parameters of coils |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 29 |
TCVN 13340:2021Ứng dụng đường sắt – Hệ thống thông tin liên lạc, tín hiệu và xử lý – Thông tin liên quan đến an toàn trong hệ thống truyền dẫn Communication, signalling and processing systems - Safety-related communication in transmission systems |
292,000 đ | 292,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 3,312,000 đ | ||||