-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11196:2017Bitum - Phương pháp xác định độ nhớt bằng nhớt kế brookfield Bitumen - Test method for viscosity by brookfield apparatus |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11022-6:2015Chuẩn bị nền thép trước khi phủ sơn và sản phẩm liên quan. Phương pháp thử vật liệu mài phi kim dùng để phun làm sạch bề mặt. Phần 6: Xác định các tạp chất tan trong nước bằng phép đo độ dẫn nhiệt. 8 Preparation of steel substrates before application of paints and related products -- Test methods for non-metallic blast-cleaning abrasives -- Part 7: Determination of water-soluble chlorides |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11698-1:2016Tính dễ vận hành của các sản phẩm hàng ngày – Phần 1: Yêu cầu thiết kế đối với tình huống sử dụng và đặc tính người sử dụng Ease of operation of everyday products – Part 1: Design requirements for context of use and user characteristics |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12724-1:2020Ống nhựa nhiệt dẻo để vận chuyển chất lỏng – Xác định độ bền va đập con lắc bằng phương pháp Charpy – Phần 1: Phương pháp thử chung Thermoplastics pipes for the transport of fluids – Determination of pendulum impact strength by the Charpy method – Part 1: General test method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13439:2022Bãi chôn lấp chất thải nguy hại - Yêu cầu thiết kế Hazardous solid waste landfills - Design requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12727:2020Ống và phụ tùng bằng chất dẻo – Hệ số giảm áp đối với hệ thống đường ống polyetylen để sử dụng ở nhiệt độ trên 20 oC Plastics pipes and fittings – Pressure reduction factors for polyethylene pipeline systems for use at temperatures above 20 oC |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12975:2020Mỹ phẩm – Bao gói và ghi nhãn Cosmetics – Packaging and labelling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||