• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8400-33:2015

Bệnh động vật. Quy trình chẩn đoán. Phần 33: Bệnh lê dạng trùng ở trâu bò. 21

Animal diseases. Diagnostic procedure. Part 33: Bovine babesiosis

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 8642:2011

Công trình thủy lợi. Yêu cầu kỹ thuật thi công hạ chìm ống xi phông kết cấu thép.

Hydraulic structures. Technical requirements for construction by sinking method of steel siphon

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 4073:2009

Kẹo. Xác định hàm lượng axit

Candy. Determination of acid content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10548-1:2014

Quặng mangan - Lấy mẫu - Phần 1: Lấy mẫu đơn

Manganese ores - Sampling - Part 1: Increment sampling

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8616:2023

Khí thiên nhiên hoá lỏng (LNG) – Yêu cầu trong sản xuất tồn chứa và xử lý

Liquefied natural gas (LNG) – Requirements for production, storage and handling

544,000 đ 544,000 đ Xóa
6

TCVN 4291:1986

Chai thuỷ tinh đựng bia xuất khẩu loại 500 ml

Glass bottles for exported beer of volume 500 ml

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 10370-1:2014

Sơn và vecni - Xác định hàm lượng hợp chất hữu cơ dễ bay hơi - Phần 1: Phương pháp hiệu số

Paints and varnishes - Determination of volatile organic compound (VOC) content - Part 1: Difference method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 10766:2015

Hệ thống đường ống bằng chất dẻo – Các chi tiết chất dẻo gia cường sợi thủy tinh (GRP) – Xác định hàm lượng các thành phần bằng phương pháp khối lượng.

Plastics piping systems -- Glass-reinforced plastics (GRP) components -- Determination of the amounts of constituents using the gravimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 12286:2018

Công trình cấp nước sinh hoạt nông thôn - Đập ngầm - Yêu cầu thiết kế, thi công và nghiệm thu

Fresh water supply works in rural area - Subsurface dam - Requirements design, construction and acceptance

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 6023:1995

Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định màu

Petroleum products. Determination of colour

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 6610-6:2011

Cáp cách điện bằng polyvinyl clorua có điện áp danh định đến và bằng 450/750 V. Phần 6: Cáp dùng cho thang máy và cáp dùng cho đoạn nối chịu uốn

Polyvinyl chloride insulated cables of rated voltages up to and including 450/750 V. Part 6: Lift cables and cables for flexible connections

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 12859:2020

Máy đào hầm - Yêu cầu an toàn

Tunnelling machinery - Safety requirements

248,000 đ 248,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,792,000 đ