-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5840:1994Nhôm và hợp kim nhôm. Dạng thanh hình chữ nhật. Sai lệch kích thước và hình dạng Aluminium and aluminium alloys. Rectangular bars. Tolerances on dimensions and forms |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9683:2013Hạt tiêu đen và hạt tiêu trắng nguyên hạt hoặc dạng bột. Xác định hàm lượng piperin. Phương pháp đo quang phổ Black pepper and white pepper, whole or ground. Determination of piperine content . Spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13998:2024Công trình thủy lợi – Hướng dẫn lập quy trình vận hành hồ chứa nước Hydraulic structures – Guideline for setting operation procedure of reservoir |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7835-F01:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần F01: Yêu cầu kỹ thuật cho vải thử kèm bằng len Textiles. Tests for colour fastness. Part F01: Specification for wool adjacent fabric |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10692:2015Nước rau, quả. Xác định hàm lượng phospho. Phương pháp đo phổ. 11 Fruit and vegetable juices. Determination of phosphorus content. Spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2690:2011Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định tro Standard Test Method for Ash from Petroleum Products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6415-8:2016Gạch gốm ốp, lát – Phương pháp thử – Phần 8: Xác định hệ số giãn nở Ceramic floor and wall tiles – Test methods – Part 8: Determination of linear thermal expansion |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8615-1:2010Thiết kế, chế tạo tại công trình bể chứa bằng thép hình trụ đứng, đáy phẳng dùng để chứa các loại khí hóa lỏng được làm lạnh ở nhiệt độ vận hành từ 0 độ C đến -165 độ C. Phần 1: Quy định chung Design and manufacture of site built, vertical, cylindrical, flat-bottomed steel tanks for the storage of refrigerated, liquefied gases with operating temperatures between 0 celsius and -165 Celsius. Part 1: General |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11730:2016Thuốc bảo vệ thực vật – Xác định hàm lượng hoạt chất imidacloprid. Pesticides – Determination of imidacloprid content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7392-2:2009Tiệt khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Etylen oxit. Phần 2: Hướng dẫn áp dụng TCVN 7392-1 (ISO 11135-1) Sterilization of health care products. Ethylene oxide. Part 2: Guidance on the application of TCVN 7392-1 (ISO 11135-1) |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 8615-3:2010Thiết kế, chế tạo tại công trình bể chứa bằng thép hình trụ đứng, đáy phẳng dùng để chứa các loại khí hóa lỏng được làm lạnh ở nhiệt độ vận hành từ 0 độ C đến -165 độ C. Phần 3: Các bộ phận bê tông Design and manufacture of site built, vertical, cylindrical, flat-bottomed steel tanks for the storage of refrigerated, liquefied gases with operating temperatures between 0°C and -165°C. Part 3: Concrete components |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 10173-4:2019Palét dùng để nâng chuyển, xếp dỡ hàng – Palét phẳng – Phần 4: Quy trình dự đoán phản hồi dão trong các phép thử độ cứng vững cho palét bằng chất dẻo sử dụng các phân tích hồi quy Pallets for materials handling – Flat pallets – Part 4: Procedure for predicting creep responses in stiffness tests for plastic pallets using regression analyses |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,300,000 đ | ||||