-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12904:2020Yếu tố khí tượng thủy văn - Thuật ngữ và định nghĩa |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11156-1:2015Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ dạng lỏng. Hiệu chuẩn bể trụ đứng. Phần 1: Phương pháp thước quấn. 77 Petroleum and liquid petroleum products -- Calibration of vertical cylindrical tanks -- Part 1: Strapping methodPetroleum and liquid petroleum products -- Calibration of vertical cylindrical tanks -- Part 1: Strapping method Petroleum and liquid petrole |
308,000 đ | 308,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11698-1:2016Tính dễ vận hành của các sản phẩm hàng ngày – Phần 1: Yêu cầu thiết kế đối với tình huống sử dụng và đặc tính người sử dụng Ease of operation of everyday products – Part 1: Design requirements for context of use and user characteristics |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6908:2001Biện pháp kiểm dịch thực vật. Phần 1: Những quy định về nhập khẩu. Hướng dẫn phân tích nguy cơ dịch hại Phytosanitary measures. Part 1: Import regulations. Guidelines for pest risk analysis |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10969:2015Hệ thống đường ống bằng chất dẻo. Ống nhựa nhiệt rắn gia cường sợi thủy tinh (GPR). Phương pháp thử để kiểm chứng độ bền với lệch dạng vòng ban đầu. 11 Plastics piping systems -- Glass-reinforced thermosetting plastics (GRP) pipes -- Test method to prove the resistance to initial ring deflection |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13493:2022Tinh quặng barit - Xác định hàm lượng chì và cadimi - Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Barite concentrates – Determination of lead and cadimium content– Flame atomic absorption spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8024:2009Nước mắm. Xác định hàm lượng urê. Phương pháp ureaza Fish sauce. Determination of urea content. Urease method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5884:1995Vật liệu kim loại. Phương pháp thử độ cứng. Bảng các giá trị độ cứng Vicke dùng cho phép thử trên bề mặt phẳng HV 5 đến HV 100 Metallic materials. Hardness test. Tables of Vickers hardness values for use in tests made on flat surfaces HV 5 to HV 100 |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 13895-3:2023Ứng dụng đường sắt – Đĩa hãm trên phương tiện đường sắt – Phần 3: Đĩa hãm, tính năng của đĩa và liên kết ma sát, phân loại |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 5648:1992Thủy sản khô xuất khẩu. Phương pháp thử vi sinh Dried aquatic products for export. Microbiological test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 11570-2:2016Giống cây lâm nghiệp – Cây giống keo – Phần 2: Keo lai. Forest cultivar – Acacia plant – Part 2: Acacia hybrid |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 138:1964Axit sunfuric acquy Sulfuric acid for accumulators |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 12636-1:2019Quan trắc khí tượng thủy văn - Phần 1: Quan trắc khí tượng bề mặt Hydro-meteorological observations - Part 1: Surface mateorological obserations |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,458,000 đ | ||||