-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12603:2018Bảo quản, tu bổ, phục hồi di tích kiến trúc nghệ thuật - Thi công và nghiệm thu phần nề ngõa Preservation, restoration and reconstruction of architectural and artistic monuments - Execution and acceptance of traditional masonry work |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1736:1985Động cơ máy kéo và máy liên hợp. Xupap nạp và xupap xả. Yêu cầu kỹ thuật Tractor and combine engines. Filling and escape valves. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4569:1988Nước thải. Phương pháp xác định hàm lượng Brom Waste water. Determination of bromine content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12001:2018Chất dẻo có khả năng phân hủy - Polyetylen và polypropylene - Xác định điểm phân hủy cuối cùng sử dụng phép thử kéo Standard Practice for Determining Degradation End Point in Degradable Polyethylene and Polypropylene Using a Tensile Test |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||