• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10989:2015

Sản phẩm nông sản thực phẩm - Thiết kế tiêu chuẩn lẫy mẫu từ lô hàng

Agricultural food products - Layout for a standard method of sampling from a lot

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 11431:2016

Nguyên tắc lấy mẫu và thử nghiệm thực phẩm trong thương mại quốc tế

Principles for the use of sampling and testing in internatioal food trade

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 12375:2018

Hướng dẫn đánh giá an toàn thực phẩm đối với thực phẩm được sản xuất bằng cách sử dụng vi sinh vật có tái tổ hợp ADN

Guideline for the conduct of food safety assessment of foods produced using recombiant-DNA microorganisms

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 5945:2010

Nước thải công nghiệp. Tiêu chuẩn thải

Industrial waste water. Discharge standards

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7088:2008

Hướng dẫn ghi nhãn dinh dưỡng

Guidelines on nutrition labelling

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6053:2011

Chất lượng nước - Đo tổng hoạt độ phóng xạ anpha trong nước không mặn - Phương pháp nguồn dày

Water quality - Measurement of gross alpha activity in non-saline water - Thick source method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 11428:2016

Hướng dẫn đối với vitamin và chất khoáng bổ sung vào thực phẩm

Guidelines for vitamin and mineral food supplements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 5542:2008

Quy phạm thực hành vệ sinh đối với thực phẩm đóng hộp axit thấp và axit thấp đã axit hoá

Recommended international code of hygienic practice for low-acid and acidified low-acid canned foods

428,000 đ 428,000 đ Xóa
9

TCVN 11429:2016

Hướng dẫn sử dụng chất hỗ trợ chế biến

Guidelines on substances used as processing aids

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 5945:2005

Nước thải công nghiệp. Tiêu chuẩn thải

Industrial waste water. Discharge standards

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 7733:2007

Chất lượng nước. Tiêu chuẩn nước thải của bãi chôn lấp chất thải rắn

Water quality. Effluent standards for leachate of solid waste landfill sites

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 5624-1:2009

 Danh mục giới hạn dư lượng tối đa thuốc bảo vệ thực vật và giới hạn dư lượng tối đa thuốc bảo vệ thực vật ngoại lai. Phần 1: Theo hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật

Lists of maximum residue limits for pesticides and extraneous maximum residue limits. Section 1: By pesticides

444,000 đ 444,000 đ Xóa
13

TCVN 11296:2016

Nanocurcumin

Nanocurcumin

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,872,000 đ