• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7699-2-44:2007

Thử nghiệm môi trường - Phần 2-44: Các thử nghiệm - Hướng dẫn thử nghiệm T: Hàn thiếc

Environmental testing - Part 2-44: Tests - Guidance on test T: Soldering

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 3767:1983

Tranzito ST 601, ST 603, ST 605

Transistors ST 601, ST 603, ST 605

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 10399:2015

Công trình thủy lợi. Đập xà lan. Thi công và nghiệm thu. 51

Hydraulic structures. Floating dam. Constructinon and acceptance

204,000 đ 204,000 đ Xóa
4

TCVN 8759:2018

Giống cây lâm nghiệp - Rừng giống chuyển hóa

Forest tree cultivar - Seed stand

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5699-2-5:2005

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-5: Yêu cầu cụ thể đối với máy rửa bát

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-5: Particular requirements for dishwashers

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 4269:1986

Quạt bàn. Bạc đỡ trục

Electric table fans. Bushes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 7508-1:2016

Thử không phá huỷ mối hàn – Mức chấp nhận đối với thử chụp ảnh bức xạ – Phần 1: Thép, niken, titan và các hợp kim của chúng.

Non– destructive testing of welds – Acceptance levels for radiographic testing – Part 1: Steel, nickel, titanium and their alloys

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 12935:2020

Đường và sản phẩm đường – Đánh giá ngoại quan của đường trắng sử dụng thang màu Braunschweig

Sugar and sugar products – Determination of the visual appearance of white sugars using Braunschweig colour-types

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 11463:2016

Hướng dẫn xây dựng và sử dung các ấn phẩm thống kê được hỗ trợ bằng phần mềm.

Guidance on the development and use of statistical publications supported by software

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,054,000 đ