-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11688-6:2016Thẻ định danh – Phương pháp thử – Phần 6: Thẻ cảm ứng Identification cards – Test methods – Part 6: Proximity cards |
1,344,000 đ | 1,344,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1511:1985Ổ lăn. ổ đũa côn bốn dãy Rolling bearings. Four-row tapered roller bearings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11198-3:2015Thẻ mạch tích hợp EMV cho hệ thống thanh toán. Đặc tả ứng dụng thanh toán chung. Phần 3: Quy trình xử lý chức năng. 81 EMV integrated circuit card for payment systems. Common payment application specification. Part 3: Function processing |
324,000 đ | 324,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11689-3:2016Thẻ định danh – Thẻ mạch tích hợp không tiếp xúc – Thẻ cảm ứng – Phần 3: Khởi tạo và chống va chạm Identification cards – Contactless integrated circuit cards – Proximity cards – Part 3: Initialization and anticollision |
280,000 đ | 280,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,998,000 đ | ||||