• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6908:2001

Biện pháp kiểm dịch thực vật. Phần 1: Những quy định về nhập khẩu. Hướng dẫn phân tích nguy cơ dịch hại

Phytosanitary measures. Part 1: Import regulations. Guidelines for pest risk analysis

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 9023:2011

Palét phẳng công dụng chung dùng cho trung chuyển hàng hóa. Yêu cầu đặc tính.

General-purpose flat pallets for through transit of goods. Performance requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 9011:2011

Sơn epoxy oxit sắt thể mica

Epoxy micaceous iron oxide paint

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11781:2017

Nhựa đường - Phương pháp xác định độ cứng chống uốn từ biến bằng lưu biến kế dầm chịu uốn (BBR)

Determining the flexural creep stiffness of asphalt binder using the bending beam rheometer (BBR)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 9013:2011

Sơn polyuretan bảo vệ kết cấu thép

Polyurethane paint for steel structures

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 11782:2017

Bê tông nhựa - Chuẩn bị thí nghiệm bằng phương pháp đầm lăn bánh thép

Asphalt concrete - Specimen prepared by steel roller compactor

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ