• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7253:2003

Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Xác định hàm lượng nitơ protein

Tobacco and tobacco products. Determination of nitrogen protein content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5781:2009

Phương pháp đo cơ thể người

Method of human body measuring

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 10177:2013

Ống, phụ tùng nối ống, phụ kiện bằng gang dẻo và các mối nối dùng cho các công trình dẫn nước. 83

Ductile iron pipes, fittings, accessories and their joints for water applications

332,000 đ 332,000 đ Xóa
4

TCVN 10713-1:2015

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định các stigmastadiene trong dầu thực vật. Phần 1: Phương pháp sắc kí khí cột mao quản (phương pháp chuẩn). 15

Animal and vegetable fats and oils. Determination of stigmastadienes in vegetable oils. Part 1: Method using capillary-column gas chromatography (Reference method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7355:2003

Mô tô, xe máy. Động cơ. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Two wheeled motorcycle, moped. Engines. List of quality characteristics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5520:2009

Quy phạm đạo đức trong thương mại quốc tế về thực phẩm

Code of ethics for international trade in food

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 11037:2015

Sản phẩm cacao. Xác định hàm lượng theobrom và cafein. Phương pháp sắc ký lỏng. 8

Cacao products. Determination of theobromine and caffeine content. Liquid chromatographic method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 732,000 đ