• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3221:1990

Ghế tựa xếp xuất khẩu

Chairs for export

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 12429-1:2018

Thịt mát - Phần 1: Thịt lợn

Chilled meat - Part 1: Porcine (pork) meat

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5056:1990

Sản phẩm kỹ thuật điện và vô tuyến điện tử. Thử tác động của các yếu tố ngoài. Thử tác động của độ ẩm ở nhiệt độ cao trong chế độ chu kỳ

Basic environmental testing procedures for electro-technical and radio-electronic equipments. Humidity tests at high temperature under cyclic regimes

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 7909-1-1:2008

Tương thích điện từ (EMC). Phần 1-1: Quy định chung. Ứng dụng và giải thích các thuật ngữ và định nghĩa cơ bản

Electromagnetic compatibility (EMC). Part 1-1: General. Application and interpretation of fundamental definitions and terms

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 9772:2013

Quy phạm thực hành vệ sinh đối với thực phẩm bao gói sẵn bảo quản lạnh có hạn sử dụng kéo dài

Code of hygienic practice for refrigerated packaged foods with extended shelf life

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 10929:2015

Thực phẩm. Xác định deoxynivalenol trong ngũ cốc, sản phẩm ngũ cốc và thực phẩm từ ngũ cốc dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao sử dụng detector uv và làm sạch bằng cột ái lực miễn nhiễm. 22

Foodstuffs. Determination of deoxynivalenol in cereals, cereal products and cereal based foods for infants and young children. HPLC method with immunoaffinity column cleanup and UV detection

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ