-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6294:2007Chai chứa khí. Chai chứa khí bằng thép cacbon hàn. Kiểm tra và thử định kỳ Gas cylinders. Welded carbon-steel gas cylinders. Periodic inspection and testing |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7800:2017Nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê Homestay |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9909:2013Đá vôi - Xác định hàm lượng kali, natri - Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử Lime stone - Determination of sodium and postassium by atomic absorption spectroscopy method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7180-1:2002Tủ lạnh thương mại. Phương pháp thử. Phần 1: Tính toán các kích thước dài, diện tích và dung tích Commercial refrigerated cabinets. Methods of test. Part 1: Calculation of linear dimensions, areas and volumes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6523:2006Thép tấm kết cấu cán nóng có giới hạn chảy cao Hot-rolled steel sheet of high yield stress structural quality |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7271:2003/SĐ 1:2007Phương tiện giao thông đường bộ - Ô tô - Phân loại theo mục đích sử dụng Road vehicles - Motor vehicles - Classification in purpose of use |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11218:2015Sữa. Xác định hoạt độ đông tụ sữa tổng số của rennet bò. 17 Milk -- Determination of total milk-clotting activity of bovine rennets |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11156-2:2015Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ dạng lỏng. Hiệu chuẩn bể trụ đứng. Phần 2: Phương pháp đường quang chuẩn. 34 Petroleum and liquid petroleum products -- Calibration of vertical cylindrical tanks --Part 2: Optical-reference-line method |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10615-2:2014Âm học - Đo các thông số âm thanh phòng - Phần 2: Thời gian âm vang trong phòng bình thường Acoustics - Measurement of room acoustic parameters - Part 2: Reverberation time in ordinary rooms |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 377:1970Rượu Lúa mới - Yêu cầu kỹ thuật Lua Moi wine. Technical requirement |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 6170-4:1998Công trình biển cố định. Phần 4: Thiết kế kết cấu thép Fixed offshore platforms. Part 4: Design of steel structures |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 11156-5:2015Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ dạng lỏng. Hiệu chuẩn bể trụ đứng. Phần 5: Phương pháp đo dải khoảng cách quang điện bên ngoài. 19 Petroleum and liquid petroleum products -- Calibration of vertical cylindrical tanks -- Part 5: External electro-optical distance-ranging method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 2183:1993Lông vịt xuất khẩu Duck feathers for export |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 6688-3:2000Sản phẩm sữa và thực phẩm từ sữa. Xác định hàm lượng chất béo bằng phương pháp khối lượng Weibull-berntrop (phương pháp chuẩn). Phần 3: Các trường hợp đặc biệt Milk products and milk-based foods. Determination of fat content by the Weibull-Berntrop gravimetric method (Reference method). Part 3: Special cases |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 10880:2015Máy lâm nghiệp. Cưa xích cầm tay. Xác định độ cân bằng và momen giữ cực đại. 11 Forestry machinery -- Portable chain-saws -- Determination of balance and maximum holding moment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,530,000 đ | ||||