• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 14117:2024

Tre và các sản phẩm từ tre – Tre ép khối chịu lực

Bamboo and bamboo products – Structural bamboo scrimber

180,000 đ 180,000 đ Xóa
2

TCVN 14119:2024

Gỗ sấy – Phân hạng theo ứng suất dư, mức độ nứt vỡ, biến dạng và biến màu

Dried wood – Grading based on residual drying stress, checks, distortions and discoloration

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8761-3:2020

Giống cây lâm nghiệp - Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng - Phần 3: Nhóm các loài cây ngậm mặn

Forest tree cultivar - Testing for value of cultivation and use - Part 3: Mangrove trees

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5699-2-28:2007

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-28: Yêu cầu cụ thể đối với máy khâu

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-28: Particular requirements for sewing machines

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 10900:2015

Phương pháp đo trường điện từ của thiết bị gia dụng và thiết bị tương tự liên quan đến phơi nhiễm lên người. 48

Measurement methods for electromagnetic fields of household appliances and similar apparatus with regard to human exposure

192,000 đ 192,000 đ Xóa
6

TCVN 10865-3:2015

Cơ tính của các chi tiết lắp xiết bằng thép không gỉ chịu ăn mòn. Phần 3: Vít không đầu và các chi tiết lắp xiết tương tự không chịu tác dụng của ứng suất kéo. 22

Mechanical properties of corrosion-resistant stainless steel fasteners -- Part 3: Set screws and similar fasteners not under tensile stress

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 722,000 đ