• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1451:1986

Gạch đặc đất sét nung

Hard burnt clay bricks

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11897:2017

Vật liệu dán tường dạng cuộn - Xác định kích thước, độ thẳng, khả năng lau sạch và khả năng rửa

Wallcoverings in roll form - Determination of dimensions, straightness, spongeability and washability

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN ISO 8601:2004

Phần tử dữ liệu và dạng thức trao đổi. Trao đổi thông tin. Biểu diễn thời gian

Date elements and interchange formats. Information interchange. Representation of dates and times

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 8367:2020

Công trình thủy lợi - Yêu cầu về quan trắc, giám sát và dự báo chất lượng

Hydraulics works - Requirement for water quality monitoring, observation and forecasting

172,000 đ 172,000 đ Xóa
5

TCVN 1870:2007

Mứt cam, quýt

Citrus marmalade

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 10865-3:2015

Cơ tính của các chi tiết lắp xiết bằng thép không gỉ chịu ăn mòn. Phần 3: Vít không đầu và các chi tiết lắp xiết tương tự không chịu tác dụng của ứng suất kéo. 22

Mechanical properties of corrosion-resistant stainless steel fasteners -- Part 3: Set screws and similar fasteners not under tensile stress

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 722,000 đ