-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5439:2004Xi măng - Phân loại Cements - Classification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1700:1986Hạt giống lúa nước. Phương pháp thử Rice seeds. Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13252-1:2020Thử nghiệm đốt - Cửa đi và cửa chắn ngăn khói - Phần 1: Thử nghiệm rò rỉ ở nhiệt độ thường và nhiệt độ mức trung bình Fire tests - Smoke-control door and shutter assemblies - Part 1: Ambient- and medium-temperature leakage tests |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7383-1:2004An toàn máy. Khái niệm cơ bản, nguyên tắc chung cho thiết kế. Phần 1: Thuật ngữ cơ bản, phương pháp luận Safety of machinery. Basic concepts, general principles for design. Part 1: Basic terminology, methodology |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7383-2:2004An toàn máy. Khái niệm cơ bản, nguyên tắc chung cho thiết kế. Phần 2: Nguyên tắc kỹ thuật Safety of machinery. Basic concepts, general principles for design. Part 2: Technical principles |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7444-3:2004Xe lăn. Phần 3: Xác định hiệu quả của phanh Wheel chairs. Part 3: Determination of effectiveness of brakes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10615-1:2014Âm học - Đo các thông số âm thanh phòng - Phần 1: Không gian trình diễn Acoustics - Measurement of room acoustic parameters - Part 1: Performance space |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11696-3:2016Ecgônômi phần mềm dành cho giao diện người sử dụng đa phương tiện – Phần 3: Lựa chọn và kết nối phương tiện Software ergonomics for multimedia user interfaces – Part 3: Media selection and combination |
256,000 đ | 256,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 4683-4:2008Ren hệ mét thông dụng ISO. Dung sai. Phần 4: Kích thước giới hạn ren ngoài khi mạ kẽm nhúng nóng lắp với ren trong được ta rô có vị trí miền dung sai H hoặc G sau mạ. ISO general purpose metric screw threads. Tolerances. Part 4: Limits of sizes for hot-dip galvanized external screw threads to mate with internal screw threads tapped with tolerance position H or G after galvanizing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7047:2020Thịt đông lạnh Frozen meat |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 10823:2015Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp). Phương pháp xác định hoạt tính kháng nấm của vật liệu bán dẫn xuc tác quang. 17 Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) -- Ultraviolet light source for testing semiconducting photocatalytic materials |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,374,000 đ | ||||