-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 8287-1:2009Ổ trượt. Thuật ngữ, định nghĩa, phân loại và ký hiệu. Phần 1: Kết cấu, vật liệu ổ và cơ tính của vật liệu Plain bearings. Terms, definitions, classification and symbols. Part 1: Design, bearing materials and their properties |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 12260-2:2018Chất lượng nước – Radon-222 – Phần 2: Phương pháp thử sử dụng phổ tia gamma Water quality – Radon-222 – Part 2: Test method using gamma-ray spectrometry |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 9864:2013Ổ trượt. Thử nén vật liệu ổ kim loại Plain bearings. Compression testing of metallic bearing materials |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 10170-3:2013Điều kiện kiểm trung tâm gia công. Phần 3: Kiểm hình học cho máy có các đầu phân độ nguyên khối hoặc vạn năng liên tục (Trục z thẳng đứng). 53 Test conditions for machining centres -- Part 3: Geometric tests for machines with integral indexable or continuous universal heads (vertical Z -axis) |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 10170-4:2014Điều kiện kiểm trung tâm gia công - Phần 4: Độ chính xác và khả năng lặp lại định vị của các trục tịnh tiến và quay Test conditions for machining centres - Part 4: Accuracy and repeatability of positioning of linear and rotary axes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 7870-9:2010Đại lượng và đơn vị. Phần 9: Hoá lý và vật lý phân tử Quantities and units. Part 9: Physical chemistry and molecular physics |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 8234:2018Thực hành đo liều áp dụng cho thiết bị chiếu xạ gamma Standard practice for dosimetry in gamma irradiation facilities for radiation processing |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 12178-2:2017Âm học – Xác định tiếp xúc âm từ các nguồn âm đặt gần tai – Phần 2: Kỹ thuật sử dụng người mô phỏng Acoustics – Determination of sound immission from sound sources placed close to the ear – Part 2: Technique using a manikin |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 6327:1997Đường. Xác định độ tro dẫn điện Sugar. Determination of conductiving ash |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
10 |
TCVN 6332:1997Đường. Xác định sự mất khối lượng khi sấy ở 105oC trong 3 giờ (phương pháp của ICUMSA) Determination of loss on drying at 105oC for 3 hours (ICUMSA method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
11 |
TCVN 10170-2:2013Điều kiện kiểm trung tâm gia công. Phần 2: Kiểm hình học cho máy có trục chính thẳng đứng hoặc các đầu vạn năng có trục tâm quay chính thẳng đứng (trục z thẳng đứng). 46 Test conditions for machining centres -- Part 2: Geometric tests for machines with vertical spindle or universal heads with vertical primary rotary axis (vertical Z-axis) |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,476,000 đ |