-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 6578:2000Phương tiện giao thông đường bộ. Mã nhận dạng phương tiện giao thông (VIN). Nội dung và cấu trúc Road vehicles. Vehicle identification number (VIN). Content and structure |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 3989:1985Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng cấp nước và thoát nước. Mạng lưới bên ngoài. Bản vẽ thi công System of design documents for construction. Water supply and sewerage. External networks working drawing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 6611-5:2000Tấm mạch in. Phần 5. Quy định kỹ thuật đối với tấm mạch in cứng một mặt và hai mặt có các lỗ xuyên phủ kim loại Printed boards. Part 5. Specification for single and double sided rigid printed boards with plated-through holes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 300,000 đ |