-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7272:2006Nhiên liệu tuốc bin hàng không. phương pháp xác định trị số tách nước bằng máy đo độ tách nước xách tay (separometer) Aviation turbine fuels. Method for determination water separation characteristics by portable separometer |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6704:2000Xăng. Phương pháp xác định hàm lượng chì bằng phổ tia X Gasoline. Test method for determination of lead by X-ray spectroscopy |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7331:2008Xăng. Phương pháp xác định hàm lượng mangan bằng quang phổ hấp thụ nguyên tử Gasoline. Test method for determination of manganese by atomic absorption spectroscopy |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6593:2000Nhiên liệu lỏng. Xác định hàm lượng nhựa thực tế. Phương pháp bay hơi Fuels. Determination of the existent gum. Evaporation method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||