-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9944-3:2013Phương pháp thống kê trong quản lý quá trình - Năng lực và hiệu năng - Phần 3: Nghiên cứu hiệu năng máy đối với dữ liệu đo được trên bộ phận riêng biệt Statistical methods in process management -- Capability and performance -- Part 3: Machine performance studies for measured data on discrete parts |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12194-1:2019Quy trình giám định tuyến trùng gây bệnh thực vật - Phần 1 - Yêu cầu chung Procedure for indentification of plant parasitic nematodes - Part 1: General requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1865:2000Giấy, cactông và bột giấy. Xác định độ trắng ISO (Hệ số phản xạ khuếch tán xanh) Paper, board and pulp. Measurement of ISO brightness (diffuse blue reflectance factor) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11414-5:2016Mặt đường bê tông xi măng – Vật liệu chèn khe giãn dạng tấm – Phần 5: Xác định hàm lượng nhựa. Concrete pavement – Preformed expansion joint filler – Part 5: Determining of asphalt content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6494-3:2000Chất lượng nước. Xác định các anion hoà tan bằng sắc ký lỏng ion. Phần 3: Xác định cromat, iodua, sunfit, thioxyanat và thiosunfat Water quality. Determination of dissolved anion by liquid chromatography of ions. Part 3: Determination of chromate, iodide, sulfite, thiocyanate and thiosulffate |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6579:2000Phương tiện giao thông đường bộ. Mã nhận dạng quốc tế nhà sản xuất (WMI) Road vehicles. World manufacturer identifier (WMI) code |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||