-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8758:2018Giống cây lâm nghiệp - Rừng giống trồng Forest tree cultivars - Seed production areas |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7360:2003Phương tiện giao thông đường bộ. Hệ thống phanh khí nén của rơmoóc và sơmi rơmoóc. Đo hiệu quả phanh Road vehicles. Compressed-air braking systems of full trailers and semi-trailers. Measurement of braking performance |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10737:2015Trứng tằm giống - Yêu cầu kỹ thuật Silkworm eggs - Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6114:1996Ống thép không hàn chịu áp lực. Thử siêu âm toàn mặt biên để phát hiện các khuyết tật ngang Seamless steel tubes for pressure purposes. Full peripheral ultrasonic testing for the detection of transverse imperfections |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||