• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13380:2021

Sa khoáng ven biển - Xác định hàm lượng các khoáng vật - Phương pháp trọng sa

Coastal placer - Determination of mineral content by panning method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 5685:1992

Nước mắm. Mức tối đa hàm lượng chì và phương pháp xác định

Fish sauce - Maximum lead content and method of determination

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8400-11:2019

Bệnh động vật - Quy trình chẩn đoán - Phần 11: Bệnh dịch tả vịt

Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 11: Duck virus enteritis disease

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 7909-2-2:2008

Tương thích điện từ (EMC). Phần 2-2: Môi trường. Mức tương thích đối với nhiễu dẫn tần số thấp và tín hiệu truyền trong hệ thống cung cấp điện hạ áp công cộng

Electromagnetic compatibility (EMC). Part 2-2: Environment. Compatibility levels for low-frequency conducted disturbances and signalling in public low-voltage power supply systems

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 7973-5:2008

Mô tô. Quy trình thử và phân tích để nghiên cứu đánh giá các thiết bị lắp trên mô tô để bảo vệ người lái khi đâm xe. Phần 5: Chỉ số chấn thương và phân tích rủi ro/lợi ích

Motorcycles. Test and analysis procedures for research evaluation of rider crash protective devices fitted to motorcycles. Part 5: Injury indices and risk/benefit analysis

672,000 đ 672,000 đ Xóa
6

TCVN 8400-13:2019

Bệnh động vật - Quy trình chẩn đoán - Phần 13 : Bệnh sảy thai truyền nhiễm do brucella

Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 13: Brucellosis

188,000 đ 188,000 đ Xóa
7

TCVN 8400-43:2019

Bệnh động vật - Quy trình chẩn đoán - Phần 43: Bệnh lưỡi xanh

Animal disease - Diagnostic procedure - Part 43: Bluetongue disease

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 12202-4:2018

Đất, đá quặng apatit và photphorit- Phần 4: Xác định hàm lượng flo bằng phương pháp chuẩn độ và phương pháp đo màu

Apatite and phosphorite ores - Determination of fluorine content - Titrimetric and colorimetric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 6939:2019

Mã số vật phẩm – Mã số thương phẩm toàn cầu 13 chữ số – Yêu cầu kĩ thuật

Article number – The Global Trade Item Number of 13-digit – Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 5801-1:2001

Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Phần 1: Quy định chung

Rules for the classification and construction of river ships. Part 1: General regulations

172,000 đ 172,000 đ Xóa
11

TCVN 1793:1976

Glyxerin công nghiệp loại 94%

Glycerin 94% for industrial use

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 7571-2:2019

Thép hình cán nóng - Phần 2: Thép góc cạnh không đều

Hot-rolled steel sections - Part 2: Unequal - leg angles

150,000 đ 150,000 đ Xóa
13

TCVN 13813-3:2025

Internet vạn vật (IoT) – Tính liên tác đối với hệ thống IoT – Phần 3: Tính liên tác ngữ nghĩa

Internet of things (IoT) – Interoperability for IoT system – Part 3: Semantic interoperability

196,000 đ 196,000 đ Xóa
14

TCVN 5664:1992

Phân cấp kỹ thuật đường thủy nội địa

Technical classification of inland water ways

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,328,000 đ