-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6507-1:2005Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Chuẩn bị mẫu thử, huyền phù ban đầu và các dung dịch pha loãng thập phân để kiểm tra vi sinh vật. Phần 1: Các nguyên tắc chung để chuẩn bị huyền phù ban đầu và các dung dịch pha loãng thập phân Microbiology of food and animal feeding stuffs. Preparation of test samples, initial suspension and decimal dilutions for microbiological examination. Part 1: General rules for the preparation of the initial suspension and decimal dilutions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5476:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần N04: Độ bền màu với tẩy trắng: Natri clorit (mạnh) Textiles. Tests for colour fastness. Part N04: Colour fastness to pleating: Sodium chlorite (severe) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2732:1987Quặng tinh cromit. Phương pháp xác định hàm lượng silic đioxit Concentrate of chromium ore -Method for the determination of silicon dioxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1709:1985Động cơ ô tô. Lò xo xupap. Yêu cầu kỹ thuật Automobile engines. Valve springs. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8365-3:2010Sản phẩm dầu mỏ – Nhiên liệu (loại F) – Phân loại – Phần 3: Họ L (Khí dầu mỏ hóa lỏng) Petroleum products – Fuels (class F) – Classification – Part 3: Family L (Liquefied petroleum gases) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9253:2012Giá bảo quản tài liệu lưu trữ Shelf for preservation of archival records |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9482:2012Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất tebuconazole. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử, L3 Pesticides containing tebuconazole. Technical requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 2369:1978Tơ tằm dâu - Phương pháp xác định độ ẩm thực tế Raw silk - Method of determination of actual moisture |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7907:2008Sữa và sản phẩm sữa. Chất kết tụ vi khuẩn. Xác định hoạt độ đông tụ sữa tổng số Milk and milk products. Microbial coagulants. Determination of total milk-clotting activity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7900:2008Sữa. Ước tính vi sinh vật ưa lạnh. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 21 độ C (Phương pháp nhanh) Milk. Estimation of psychrotrophic microorganisms. Colony-count technique at 21 degrees C (Rapid method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 4415:1987Đồ hộp. Phương pháp xác định hàm lượng nước Canned foods. Determination of water content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 4252:1986Procedures for formulation of the building organization design and the building works design - Codes for construction, check and acceptance Procedure for design, organization and execution in construction |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 4271:1986Loa điện động. Yêu cầu kỹ thuật chung Electrodynamic loudspeakers. Technical specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 9284:2012Phân bón - Xác định canxi tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa. Fertilizers - Determination of total calcium by flame atomic absorption spectrometry |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 2803:1978Calip đo trong hình cầu. Tay cầm. Kết cấu và kích thước Handles for spherical internal gauges. Designs and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 4994:2008Rây thử ngũ cốc Test sieves for cereals |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 13620:2022Sản phẩm hóa hơi – Máy hút sản phẩm hoá hơi phân tích thông dụng – Định nghĩa và các điều kiện chuẩn Vapour products – Routine analytical vaping machine – Definitions and standard conditions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 4815:1989Máy điện quay. Xác định mức ồn Rotary electric machines. Determination of noise level |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 8810:2011Đường cứu nạn ô tô - Yêu cầu Thiết kế Emergency escape ramp. Specification for design |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN 9246:2012Cọc ống ván thép Steel pipe sheet piles |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 21 |
TCVN 1713:1985Động cơ ô tô. Con đội. Yêu cầu kỹ thuật Automobile engines. Lifting jacks. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 22 |
TCVN 2740:1986Thuốc trừ sâu. BHC 6% dạng hạt Insecticides. BHC 6%, granule |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 23 |
TCVN 3983:1985Bò đực giống Hà lan (HOLSTEIN-FRIESIAN). Phân cấp chất lượng Holstein-Friesian breed bulls. Quality gradation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 24 |
TCVN 6026:1995Bột mì. Đặc tính vật lý của khối bột nhào. Phần 1: Xác định đặc tính hút nước và đặc tính lưu biến bằng biểu đồ farinograph Wheat flour - Physical characteristics of doughs. Determination of water absorption and rheological properties using a farinograph |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 25 |
TCVN 9370:2012Trâu giống. Yêu cầu kỹ thuật. Breeding buffaloes. Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 26 |
TCVN 7421-2:2013Vật liệu dệt - Xác định formaldehyt - Phần 2: Formalđehyt giải phóng ( phương pháp hấp thụ hơi nước) Textiles. Determination of formaldehyde. Part 2: Released formaldehyde (vapour absorption method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 27 |
TCVN 3091:1979Tarô máy cắt ren hệ mét đường kính từ 0,25 đến 0,9 mm Machine taps for cutting metric threads with diameters from 0.25 to 0.9 mm |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 28 |
TCVN 4425:1987Quặng sa khoáng. Phương pháp xác định hàm lượng titan đioxit Sandstone -Method for the determination of titanium dioxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 29 |
TCVN 1714:1975Động cơ ô tô - Chốt píttông - Yêu cầu kỹ thuật Automobile engines - Piston pin - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 30 |
TCVN 5358:1991Graphit. Phương pháp xác định hàm lượng chì Graphite. Determination of lead content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,350,000 đ | ||||