• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7387-2:2007

An toàn máy. Các phương tiện thông dụng để tiếp cận máy. Phần 2: Sàn thao tác và lối đi

Safety of machinery. Permanent means of access to machinery. Part 2: Working platforms and walkways

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 5439:1991

Xi măng - Phân loại

Cements - Classification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8870:2011

Thi công và nghiệm thu neo trong đất dùng trong công trình giao thông vận tải

Standard for construction and acceptance ground anchors in traffic work

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 5112:1990

Kiểm tra không phá hủy. Kiểm tra siêu âm. Thuật ngữ và định nghĩa

Non-destructive testing. Ultrasonic test. Terms and definitions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5066:1990

Đường ống chính dẫn khí đốt, dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ đặt ngầm dưới đất. Yêu cầu chung , thiết kế và chống ăn mòn

Underground pipelines transferring gases, petroleum and petroleum products - General requirements for anticorrosive design

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7699-2-20:2014

Thử nghiệm môi trường - Phần 2-20: Các thử nghiệm - Thử nghiệm T: Phương pháp thử nghiệm khả năng bám thiếc hàn và khả năng chịu nhiệt hàn của linh kiện có chân

Environmental testing - Part 2-20: Tests - Test T: Test methods for solderability and resistance to soldering heat of devices with leads

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 5028:1989

Sản phẩm kỹ thuật điện tử. Ghi nhãn

Electronic equipments. Marking

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ