-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4465:1987Điện trở màng than. Thông số cơ bản và yêu cầu kỹ thuật Carbon film resistors. Types, performances, specifications |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7444-5:2004Xe lăn. Phần 5: Xác định kích thước bao, khối lượng và không gian quay xe Wheel chairs. Part 5: Determination of overall dimensions, mass and turning space |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6747:2000Hệ thống mã dùng cho điện trở và tụ điện Marking codes for resistors and capacitors |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7444-10:2005Xe lăn. Phần 10: Xác định khả năng trèo qua vật cản của xe lăn điện Wheelchairs. Part 10: Determination of obstacle-climbing ability of electric wheelchairs |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4432:1987Điện trở. Yêu cầu chung khi đo các thông số điện Resistors. Measurement methods for electrical parameters. General requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||