-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3870:1983Feromangan. Phương pháp xác định hàm lượng cacbon Ferromanganese - Method for the determination of carbon content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3174:1979Sản phẩm dầu sáng. Phương pháp xác định hàm lượng kiềm và axit tan trong nước Light petroleum products - Method for the determination of water-soluble acid and alkalic |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3139:1979Bảo quản tre nứa. Phương pháp phòng mọt và mốc cho trúc Bamboo preservation - Preventive method against wood destroying fungi and insects for thin bamboos(Phyllostachys) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3122:1979Hạt giống lâm nghiệp- phương pháp thử Seeds for forest planting - Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3884:1983Calip kiểm tra độ côn 7:24. Kích thước cơ bản Gauges for 7/24 taper. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||