• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4882:2007

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện và định lượng Coliform. Kỹ thuật đếm số có xác suất lớn nhất

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the detection and enumeration of coliforms. Most probable number technique

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 11994-3:2017

Chất dẻo - Phương pháp phơi nhiễm với nguồn sáng phòng thử nghiệm - Phần 3: Đèn huỳnh quang UV

Plastics - Methods of exposure to laboratory light sources - Part 3: Fluorescent UV lamps

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 12468-4:2018

Vịt giống kiêm dụng - Phần 4: Vịt Đốm

Meat and egg breeding duck - Part 4: Dom duck

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 3221:1990

Ghế tựa xếp xuất khẩu

Chairs for export

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5716-1:2008

Gạo. Xác định hàm lượng amyloza. Phần 1: Phương pháp chuẩn

Rice. Determination of amylose content. Part 1: Reference method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 3179:1979

Nhiên liệu động cơ. Phương pháp xác định độ bền nhiệt

Motor fuels. Determination of thermostability

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 11022-2:2015

Chuẩn bị nền thép trước khi phủ sơn và sản phẩm liên quan. Phương pháp thử vật liệu mài phi kim dùng để phun làm sạch bề mặt. Phần 2: Xác định sự phân bố cỡ hạt. 9

Preparation of steel substrates before application of paints and related products -- Test methods for non-metallic blast-cleaning abrasives -- Part 2: Determination of particle size distribution

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 2795:1978

Calip hàm tấm gắn hợp kim cứng cho kích thước từ 102 đến 180mm. Kết cấu và kích thước

Sheet external gauges with plates of cemented carbide from 102 to 180mm nominal diameter. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 3842:1988

Xe đạp. ổ trục giữa

Bicycles. Bottom bracket bearing axles

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 3152:1979

Dụng cụ mài. Yêu cầu an toàn

Abrasive tools. Safety codes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 10631:2015

Phụ gia thực phẩm. Kali nitrit. 8

Food additives. Potassium nitrite

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 1994:1977

Ren của van dùng cho săm lốp. Profin, thông số và kích thước cơ bản, dung sai

Threads of valves used for inner tyres. Profiles, parameter and basic dimensions and tolerances

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 11016:2015

Các sản phẩm protein đậu tương.

Standard for soy protein products

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 11020:2015

Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo. Các sản phẩm chống tĩnh điện và dẫn điện. Xác định điện trở. 17

Rubber, vulcanized or thermoplastic -- Antistatic and conductive products -- Determination of electrical resistance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 10991:2015

Thực phẩm. Xác định neohesperidin-dihydrochalcon. 14

Foodstuffs. Determination of neohesperidin-dihydrochalcon

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 3177:1979

Xăng máy bay. Phương pháp xác định chu kỳ ổn định

Aviation gasoline. Determination of stable period

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 4871:1989

Bao bì vận chuyển và bao gói. Phương pháp thử va đập khi rơi tự do

Packaging and transport packages. Vertical impact tests by dropping

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 11022-4:2015

Chuẩn bị nền thép trước khi phủ sơn và sản phẩm liên quan. Phương pháp thử vật liệu mài phi kim dùng để phun làm sạch bề mặt. Phần 4: Đánh giá độ cứng bằng phép thử trượt kính. 7

Preparation of steel substrates before application of paints and related products -- Test methods for non-metallic blast-cleaning abrasives -- Part 4: Assessment of hardness by a glass slide test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
19

TCVN 2743:1978

Thuốc trừ dịch hại. Xác định phần còn lại trên sàng

Pesticides - Method for the determination residue over net

50,000 đ 50,000 đ Xóa
20

TCVN 5244:1990

Sản phẩm rau. Phương pháp xác định hàm lượng clorua

Vegetable products. Determination of chloride content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
21

TCVN 2783:1978

Calip hàm tấm hai phía cho kích thước từ 3 đến 10mm. Kết cấu và kích thước

Plate double-end snap-gauges of diameters from 3 to 10mm. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
22

TCVN 3178:1979

Nhiên liệu môtơ. Phương pháp xác định hàm lượng nhựa thực tế

Engine fuels. Determination of factual plastic content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,500,000 đ