-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11266:2015Dao phay ngón nguyên khối có góc lượn tròn và thân dao hình trụ đuợc chế tạo bằng vật liệu cắt cứng. Kích thước. 10 Solid end mills with corner radii and cylindrical shanks made of hard cutting materials -- Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11265:2015Dao phay ngón nguyên khối có mũi dao hình cầu, thân dao hình trụ được chế tạo bằng cacbit và vật liệu gốm. 12 Solid ball-nosed end mills with cylindrical shanks, made of carbide and ceramic materials |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9569:2013Chất dẻo. Tấm đùn Polyetylen (HDPE). Yêu cầu và phương pháp thử Extruded sheets of polyethylene (PE-HD). Requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8928:2013Phòng trừ bệnh hại cây rừng - Hướng dẫn chung Control of Forest Diseases - General guide |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9568:2013Chất dẻo. Tấm đùn Polystyren biến tính chịu va đập (PS-I). Yêu cầu và phương pháp thử Extruded sheets of impact-modified polystyrene (PS-I). Requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11030:2015Đồ uống không cồn. Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật ở mức thấp. Phương pháp sắc ký lỏng phổ khối lượng hai lần. Non-alcoholic beverages. Determination of low-level pesticide residues.Liquid chromatography with tandem mass spectrophotometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8929:2013Gỗ khúc cây lá kim và cây lá rộng để xẻ - Khuyết tật nhìn thấy được - Thuật ngữ và định nghĩa Coniferous and broadleaved tree sawlogs - Visible defects - Terms and definations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 14333-4:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 4: Kiểm tra sự phù hợp của giao thức mạng và ứng dụng Road vehicles – Vehicle to grid communication interface – Part 4: Network and application protocol conformance test |
7,240,000 đ | 7,240,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 9570:2013Chất dẻo. Tấm đùn Polypropylen (PP). Yêu cầu và phương pháp thử. Plastics. Extruded sheets of polypropylene (PP). Requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 2169:1977Khớp nối ma sát an toàn. Thông số và kích thước cơ bản Safety friction clutches on the sleeve. Basic parameters and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 9571:2013Chất dẻo. Tấm đùn Poly (Vinylden Florua) (PVDF). Yêu cầu và phương pháp thử Plastics. Extruded sheets of poly(vinylidene fluoride) (PVDF). Requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 2226:1977Ống cao su dùng cho máy bơm nước Rubber hoses used for hydropump |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 6687:2007Thực phẩm từ sữa dùng cho trẻ sơ sinh. Xác định hàm lượng chất béo. Phương pháp khối lượng (Phương pháp chuẩn) Milk-based infant foods. Determination of fat content. Gravimetric method (Reference method) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 2182:1977Thiếc - Phương pháp phân tích quang phổ xác định hàm lượng bitmut, sắt, đồng, chì, antimon và asen Spectral methods for determination of bis muth, iron, copper, lenad, antimony and arseni |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 8,390,000 đ | ||||