-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3876:1983Tụ điện có điện dung không đổi. Dãy trị số điện áp danh định Fixed capacitors. Series of rated voltages |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1738:1985Động cơ máy kéo và máy liên hợp. Bulông thanh dẫn. Yêu cầu kỹ thuật Tractor and combine engines. Transmission bar bolts. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11539:2016Trang phục bảo vệ chống tác nhân lây nhiễm – Phương pháp thử khả năng chống xâm nhập vi khuẩn khô. Clothing for protection against infectious agents – Test method for resistance to dry microbial penetration |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6992:2001Chất lượng không khí. Khí thải công nghiệp. Tiêu chuẩn thải theo thải lượng của các chất vô cơ trong vùng đô thị Air quality. Standards for inorganic substances in industrial emission discharged in urban regions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3702:2009Thủy sản và sản phẩm thủy sản. Xác định hàm lượng axit Fish and fishery products. Determination of acid content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12669-1:2020An toàn máy – Thiết bị điện của máy – Phần 1: Yêu cầu chung Safety of machinery - Electrical equipment of machines - Part 1: General requirements |
564,000 đ | 564,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10505-1:2015Dụng cụ đo thể tích có cơ cấu pit tông. Phần 1: Thuật ngữ, yêu cầu chung và hướng dẫn người sử dụng. 15 Piston-operated volumetric apparatus -- Part 1: Terminology, general requirements and user recommendations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 96:1963Bulông tinh đầu sáu cạnh nhỏ - Kích thước Hexagon bolts with reduced head (hight precision) - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 13590-4:2023Phích cắm, ổ cắm cố định hoặc di động và ổ nối vào thiết bị dùng cho mục đích công nghiệp – Phần 4: Ổ cắm có thiết bị đóng cắt có hoặc không có khóa liên động Plugs, fixed or portable socket-outlets and appliance inlets for industrial purposes – Part 4: Switched socket-outlets with or without interlock |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6494-2:2000Chất lượng nước. Xác định các anion hoà tan bằng sắc ký lỏng ion. Phần 2: Xác định bromua, clorua, nitrat, nitrit, orthophosphat và sunphat trong nước thải Water quality. Determination of dissolved anion by liquid chromatography of ions. Parts 2: Determination of bromide, chloride, nitrate, nitrite, orthophosphate and sulfate in waste water |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 3568:1981Hàng hoá rời chở bằng tàu biển - Phương pháp xác định khối lượng theo mức nước Bulk cargo transported by ship - Methods for calculation of weight by water line |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 5649:2006Thủy sản khô. Yêu cầu vệ sinh Dried aquatic products. Hygienic requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 11198-5:2015Thẻ mạch tích hợp EMV cho hệ thống thanh toán. Đặc tả ứng dụng thanh toán chung. Phần 5: Quy trình xử lý tập lệnh bên phát hành đến thẻ. 47 EMV integrated circuit card for payment systems. Common payment application specification. Part 5: Issuer-to-card script processing |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 6126:1996Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định chỉ số xà phòng Animal and vegetable fats and oils. Determination of saponification value |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 4072:1985Kẹo. Phương pháp xác định hàm lượng chất béo Confectionery. Determination of fat content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 14138-1:2024Thiết bị dù lượn – Dù lượn – Phần 1: Yêu cầu và phương pháp thử độ bền kết cấu Paragliding equipment – Paragliders – Part 1: Requirements and test methods for structural strength |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN ISO 14025:2009Nhãn môi trường và công bố môi trường. Công bố môi trường kiểu III. Nguyên lý và thủ tục Environmental labels and declarations. Type III environmental declarations. Principles and procedures |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 1731:1975Động cơ điêzen và động cơ ga - Trục khuỷu - Yêu cầu kỹ thuật Diesel and gas oil engines - Crankshafts - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,116,000 đ | ||||