-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1604:1975Giấy than Carbon papers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10348-1:2014Cáp cách điện bằng chất vô cơ và các đầu nối của chúng có điện áp danh định không vượt quá 750 V - Phần 1: Cáp Mineral insulated cables and their terminations with a rated voltage not exceeding 750 V – Part 1: Cables |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10359:2014Chai chứa khí – Quy trình thay đổi khí chứa. Gas cylinders - Procedures for change of gas service |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10437:2014Giầy dép - Phương pháp thử mũ giầy - Độ bền kéo và độ giãn dài Footwear – Test methods for uppers – Tensile strength and elongation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8694:2011Sách - Yêu cầu chung Book - General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10357-1:2014Thép không gỉ cán nóng liên tục - Dung sai kích thước và hình dạng - Phần 1: Thép dải hẹp và các đoạn cắt Continuously hot-rolled stainless steel - Tolerances on dimensions and form - Part 1: Narrow strip and cut lengths |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10358:2014Thép tấm không gỉ cán nóng - Dung sai kích thước và hình dạng Hot-rolled stainless steel plates - Tolerances on dimensions and shape |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10353:2014Thép lá mạ nhúng nóng liên tục - Dung sai kích thước và hình dạng Continuously hot-dipped coated steel sheet products − Dimensional and shape tolerances |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||