• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 14-2:2008

Tài liệu kỹ thuật cho sản phẩm. Lò xo. Phần 2: Biểu diễn thông số cho lò xo xoắn trụ nén

Technical product documentation. Springs. Part 2: Presentation of data for cylindrical helical compression springs

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 11696-3:2016

Ecgônômi phần mềm dành cho giao diện người sử dụng đa phương tiện – Phần 3: Lựa chọn và kết nối phương tiện

Software ergonomics for multimedia user interfaces – Part 3: Media selection and combination

256,000 đ 256,000 đ Xóa
3

TCVN 7047:2020

Thịt đông lạnh

Frozen meat

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 10823:2015

Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp). Phương pháp xác định hoạt tính kháng nấm của vật liệu bán dẫn xuc tác quang. 17

Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) -- Ultraviolet light source for testing semiconducting photocatalytic materials

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8643:2011

Công trình thủy lợi. Cấp hạn hán đối với nguồn nước tưới và cây trồng được tưới.

Hydraulic structures. Scale of drought for irrigation water resources and irrigated crops

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 10606-4-1:2014

Kỹ thuật phần mềm - Hồ sơ vòng đời cho các tổ chức rất bé - Phần 4-1: Đặc tả hồ sơ: Nhóm hồ sơ chung

Software engineering - Lifecycle profiles for Very Small Entities (VSEs) - Part 4-1: Profile Specifications: Generic profile group

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN ISO/TR 14062:2013

Quản lý môi trường. Tích hợp các khía cạnh môi trường vào thiết kế và phát triển sản phẩm

Environmental management. Integrating environmental aspects into product design and development

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 956,000 đ